LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

verdict - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

verdict Ý nghĩa của Từ

  • quyết định được đưa ra bởi bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán trong một vụ án
  • ý kiến hoặc phán quyết
  • kết luận hoặc giải quyết
Illustration for this word

verdict Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

verdict Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɜːdɪkt/
Mỹ /ˈvɜrdɪkt/
Tiết
verdict

verdict Từ nguyên của Từ

Từ 'verdict' có nguồn gốc từ 'ver' (thật) + 'dict' (nói), có nghĩa là 'nói sự thật.' Nguồn gốc của nó được truy ngược lại tiếng Latin 'veredictum' và tiếng Pháp cổ 'verdit.' Hãy tưởng tượng một thẩm phán đứng vững và tuyên bố sự thật trong một phiên tòa, tượng trưng cho công lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển chiếc ghế một chút, ngồi thẳng lưng và nghe. Verdict rơi xuống như một nhịp thở nặng nề trong không gian khi quan tòa lên tiếng. Đôi mắt tôi di chuyển trên trang giấy, chỉnh lại tư thế, nắm chặt rồi thả lỏng ngón tay để kiểm soát sự yên lặng. Verdict đến, một quyết định hiện ra như một cái kết, và tôi cảm nhận cách nó được dùng trong câu nói thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phán quyết là quyết định chính thức do hội đồng bồi thẩm hoặc thẩm phán đưa ra trong một vụ án pháp lý, xác định có tội hay vô tội hoặc giải quyết các yêu cầu dân sự. Thông thường được tuyên sau phiên tòa, phản ánh việc xem xét bằng chứng và luật áp dụng. Trong tiếng Anh hàng ngày, verdict cũng có thể có nghĩa là kết luận cá nhân về một vấn đề, nhưng ý nghĩa này mang tính ẩn dụ. Người học nên ghi nhớ các động từ đi kèm như reach, hand down hoặc return.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Verdict được dùng trong bối cảnh pháp lý như một quyết định chính thức.
  • - Thường đi với reach, hand down hoặc return.
  • - Phân biệt verdict và câu kết luận trong ngữ cảnh pháp lý.
  • - Có thể dùng trong nghĩa bóng để nói kết luận.
  • - Ghi nhớ các động từ đi kèm phổ biến như đạt được phán quyết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Verdict không phải lúc nào cũng là phán quyết trong mọi ngữ cảnh
  • Không dùng verdict cho ý kiến thông thường trong văn bản formal
  • Áp dụng đúng thuật ngữ thay thế như phán quyết, tuyên án
  • Tránh nhầm lẫn với từ đồng nghĩa khác như kết luận
  • Lưu ý cách phát âm cho các cụm từ đi kèm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, phán quyết là thuật ngữ pháp lý phổ biến, còn tóm lại hoặc kết luận mang tính ẩn dụ ít khi dùng thay cho phán quyết trong văn bản pháp luật.

Mẹo Học

  • - Học các collocations chính như đạt được phán quyết, tuyên bố phán quyết, đưa ra phán quyết.
  • - Phân biệt verdict và judgment theo ngữ cảnh pháp lý.
  • - Dùng verdict ở nghĩa bóng khi diễn đạt kết luận cuối cùng.
  • - Luyện các động từ đi kèm với verdict ở bối cảnh hình sự và dân sự.
  • - Thực hành ở cả thể chủ động và bị động.
  • - Đọc ví dụ từ tin tức hoặc văn bản pháp lý để nắm cách dùng chuẩn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'verdict'?

A.End
B.Beginning
C.Middle
D.Conclusion
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'verdict' correctly?

A.The teacher gave her verdict on the student's presentation.
B.The cat is playing outside.
C.I like pizza for lunch.
D.He ran to catch the bus.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'verdict'?

A.Contest
B.Question
C.Decision
D.Doubt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'verdict'?

A.Indecision
B.Verdicted
C.Verdict
D.Conclusion
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'verdict'?

A.Cooking a meal
B.Watching a movie
C.Playing a sport
D.After a court trial

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Supply, Selling, and the Joy of Creation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.05 · 1:20 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ