vertigo - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'vertere' = quay + hậu tố '-igo' chỉ trạng thái. Xuất phát từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang quay nhanh và mất phương hướng, nhấn mạnh cảm giác 'quay' không kiểm soát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChóng mặt là danh từ chỉ cảm giác quay tròn hoặc chóng mặt, thường đi kèm cảm giác bất ổn hoặc cảm giác mình hoặc xung quanh đang quay. Nó có thể xảy ra sau khi quay tròn, đứng dậy nhanh hoặc khi một tình trạng y tế ảnh hưởng đến tai trong hoặc hệ cân bằng đang hoạt động. Một số người mô tả choáng váng như căn phòng đang nghiêng hoặc di chuyển, khiến việc đi lại trở nên khó khăn. Từ này có nguồn gốc từ vertere (lật lại, xoay) với hậu tố -igo để chỉ trạng thái. Trong tiếng Anh, vertigo thường gặp trong các context y tế và có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả sự lẫn lộn tinh thần.
Với người Việt, vertigo là thuật ngữ y tế; nhiều người học bỏ qua sự phân biệt giữa quay vòng và chóng mặt thông thường, dễ dùng sai trong hội thoại hàng ngày.
What does the word 'vertigo' mean?
Which sentence uses 'vertigo' correctly?
Which word is a synonym of 'vertigo'?
Which word is an antonym of 'vertigo'?
In what real-life situation might someone experience vertigo?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật