LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

roller - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

roller Ý nghĩa của Từ

  • một vật thể hình trụ có thể lăn
  • thiết bị dùng để sơn hoặc các chất khác
  • người tham gia trượt patin
Illustration for this word

roller Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

roller Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrəʊlə/
Mỹ /ˈroʊlər/
Tiết
roller

roller Từ nguyên của Từ

Từ 'roller' có nguồn gốc từ gốc 'lăn', nghĩa là di chuyển bằng cách xoay tròn. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'roller', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'roler', có nguồn gốc Latinh. Hãy hình dung một hình trụ lăn trơn tru trên bề mặt, thể hiện sự chuyển động liên tục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Roller không chỉ là dụng cụ sơn; còn có nghĩa là người trượt patin. Ngữ cảnh giúp xác định ý nghĩa cụ thể. Các cụm từ phổ biến như paint roller, foam roller và roller skating giúp nhận diện nghĩa phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Roller có thể chỉ một vật thể hình trụ có thể lăn.
  • - Cũng là một công cụ để áp dụng lớp phủ hoặc kết cấu.
  • - Có thể chỉ một người luyện patin.
  • - Ngữ cảnh cho biết ý nghĩa đúng.
  • - Cụm từ phổ biến: paint roller, foam roller, roller skating.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Roller không chỉ là dụng cụ sơn.
  • Người trượt patin không phải lúc nào cũng là một đồ vật.
  • Foam roller và paint roller không phải là cùng dụng cụ.
  • Roller không luôn liên quan đến sơn.
  • Ngữ cảnh giúp phân biệt nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Roller là danh từ đa nghĩa điển hình của tiếng Anh. Người học thường cho rằng mọi nghĩa đều liên quan đến sơn hoặc bánh xe, bỏ qua ý nghĩa thể thao hoặc khái niệm vật thể hình trụ. Dựa vào ngữ cảnh và collocation như paint roller, foam roller hay roller skating để phân biệt.

Mẹo Học

  • Học các collocations chủ chốt: paint roller, foam roller, roller skating.
  • Liên kết roller với ngữ cảnh: công cụ, môn thể thao hay người.
  • Luyện nhận biết nhanh danh từ theo sau roller.
  • Làm bài tập biến đổi câu để diễn đạt các nghĩa khác nhau.
  • Dùng hình ảnh để ghi nhớ các nghĩa khác nhau.
  • Tạo câu ngắn cho mỗi nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'roller'?

A.A type of building
B.A type of bird
C.A musical instrument
D.A device for flattening or shaping something
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'roller' used correctly?

A.She played the roller in the school band.
B.The roller needed to be painted blue.
C.He saw a roller flying in the sky.
D.The roller coaster was a fun ride at the amusement park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'roller'?

A.Sphere
B.Snail
C.Square
D.Cylinder
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'roller'?

A.Smooth
B.Round
C.Flat
D.Sharp
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'roller' being used?

A.Baking a cake
B.Fixing a leaky pipe
C.Rolling out dough
D.Painting a wall

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ