LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vessels - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vessels Ý nghĩa của Từ

  • một dụng cụ đựng chất lỏng
  • một con tàu hoặc thuyền lớn
  • một ống hoặc ống dẫn trong cơ thể
Illustration for this word

vessels Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vessels Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɛs.əl/
Mỹ /ˈvɛs.əl/
Tiết
vessel

vessels Từ nguyên của Từ

Vessel = ves- (mang) + -sel (nhỏ). Nguồn gốc: Latin 'vasculum' → Pháp cổ 'vessel' → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền nhỏ chở kho báu qua một con sông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt chai, đưa nó lại gần hơn, cảm thấy chất lỏng chuyển động trên lòng bàn tay khi tôi đặt nó xuống. Tôi hình dung một con tàu lớn vượt sóng, xoay vô-lăng, đẩy những giọt nước trào và giữ thăng bằng. Trong cơ thể, một mạch máu nhỏ mở và đóng dưới da, và tôi điều chỉnh nhịp thở để theo nhịp. Từ này không còn chỉ là một nhãn hiệu nữa mà trở thành cảm giác về việc tôi có thể nắm, di chuyển hay dẫn nó qua bất cứ tình huống nào.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vessel là một danh từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất là một vật chứa chất lỏng, như chai lọ hoặc bình. Thứ hai là tàu hoặc thuyền lớn. Thứ ba, trong sinh học, vessel là một ống vận chuyển chất lỏng, như mạch máu hoặc mạch bạch huyết. Nguồn gốc từ Latinh vasculum, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Ba nghĩa này đều liên quan đến vận chuyển, vì vậy ngữ cảnh rất quan trọng để xác định nghĩa phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu ba nghĩa và dựa vào ngữ cảnh
  • Phân biệt bình chứa, tàu và ống mạch
  • Cụm từ phổ biến: blood vessel, ship's vessel
  • Trong văn bản hàng hải hoặc y sinh hay dùng ở dạng trang trọng
  • Dạng số nhiều vessels cho bình chứa hoặc tàu; trong giải phẫu tùy ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vessel chỉ có nghĩa là tàu
  • Vessel và vase có thể thay thế cho nhau
  • Vessel không ám chỉ cơ thể
  • Phát âm Vessel luôn mạnh ở chữ V
  • Vessel không dùng trong văn bản trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, vessel có ba nghĩa: bình chứa, tàu thuyền và mạch máu. Hãy gắn nghĩa với ngữ cảnh cụ thể để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Tạo một từ điển nhỏ với ba mục: chứa đựng, tàu, mạch máu.
  • Sử dụng flashcards cho cụm từ như blood vessel.
  • Đọc văn bản hàng hải và sinh học để thấy từng nghĩa.
  • Viết lại câu để kiểm tra nghĩa đúng.
  • Chú ý manh mối ngữ cảnh khi nghe.
  • Xem lại nguồn gốc từ để củng cố liên kết nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vessels'?

A.Solid objects
B.Movements through space
C.Containers that hold liquids or other substances
D.Emotional expressions
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'vessels' correctly.

A.The artist painted the vessels with bright colors.
B.The chef cooked the vessels perfectly.
C.He ran fast to the vessels.
D.The baby laughed at the vessels.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'vessels'?

A.Containers
B.Animals
C.Plants
D.Furniture
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vessels'?

A.Void
B.Air
C.Absence
D.Hollow spaces
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the word 'vessels'?

A.They filled the vessels with water for the flowers.
B.The doctor examined the flow of blood in the body.
C.She looked at the empty room and sighed.
D.I bought a new container for my kitchen.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Presentation

Urban Development

2025.10.14 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ