vestigial - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố không có; gốc vestig- từ tiếng Latinh vestigium nghĩa 'dấu vết'; hậu tố -ial tạo thành tính từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh vestigium 'dấu vết' → Latinh vestigialis 'liên quan tới dấu vết' → Pháp cổ vestige 'dấu vết' → tiếng Anh vestige; tính từ vestigial xuất phát từ vestigialis. Hình ảnh ký ức: hình dung một sinh vật từng lớn nay chỉ để lại một dấu vết nhỏ như một vestige của quá khứ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVestigial là tính từ mô tả một bộ phận hoặc đặc điểm cơ thể đã mất hầu hết hoặc toàn bộ chức năng gốc qua quá trình tiến hóa. Trong sinh học, một cơ quan vestigial là một di tích có thể thu nhỏ và không còn thiết yếu cho sự sống, như ruột thừa hoặc răng khôn ở humans. Ở nghĩa bóng, nó dùng để chỉ những dấu tích hoặc di tích còn lại sau khi một quá trình kết thúc. Từ vựng bắt nguồn từ латин vestigium có nghĩa là vết tích.
Học viên tiếng Việt thường cho rằng vestigial có nghĩa là nhỏ, nhưng ý chính là giảm chức năng, không phải kích thước. Trong sinh học, là di tích lịch sử; trong ngôn ngữ hàng ngày, dấu vết vẫn còn nhưng ít hoặc không có tác dụng.
What is the meaning of vestigial?
Which sentence correctly uses vestigial in context?
Which word is most similar in meaning to vestigial?
What is the opposite of vestigial?
Can you give an example of a real-life context in which a body part is vestigial, meaning a remnant of a larger organ?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật