LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vestigial - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vestigial Ý nghĩa của Từ

  • Một phần còn lại rất nhỏ của một thứ từng lớn hơn.
  • Chưa được phát triển đầy đủ hoặc không hoạt động như dự định.
  • Theo nghĩa bóng, một đặc điểm còn lại ở dạng tồn tại nhưng ít hoặc không có tác dụng.
Illustration for this word

vestigial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vestigial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vəˈstɪdʒiəl/
Mỹ /vəˈstɪdʒiəl/
Tiết
vestigial

vestigial Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố không có; gốc vestig- từ tiếng Latinh vestigium nghĩa 'dấu vết'; hậu tố -ial tạo thành tính từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh vestigium 'dấu vết' → Latinh vestigialis 'liên quan tới dấu vết' → Pháp cổ vestige 'dấu vết' → tiếng Anh vestige; tính từ vestigial xuất phát từ vestigialis. Hình ảnh ký ức: hình dung một sinh vật từng lớn nay chỉ để lại một dấu vết nhỏ như một vestige của quá khứ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vestigial là tính từ mô tả một bộ phận hoặc đặc điểm cơ thể đã mất hầu hết hoặc toàn bộ chức năng gốc qua quá trình tiến hóa. Trong sinh học, một cơ quan vestigial là một di tích có thể thu nhỏ và không còn thiết yếu cho sự sống, như ruột thừa hoặc răng khôn ở humans. Ở nghĩa bóng, nó dùng để chỉ những dấu tích hoặc di tích còn lại sau khi một quá trình kết thúc. Từ vựng bắt nguồn từ латин vestigium có nghĩa là vết tích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Vestigial dùng cho các di tích nhỏ, không còn chức năng.
  • • Phân biệt với tuyệt chủng hoặc vắng mặt; vestigial ngụ ý tồn tại dấu tích.
  • • Ví dụ sinh học: ruột thừa, xương cụt.
  • • Dùng ở nghĩa bóng cho ký ức hay phong tục còn tồn tại.
  • • Dùng với be hoặc remain để nhấn mạnh chức năng đã giảm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không nhầm với 'vest' là quần áo.
  • Không có nghĩa là hoàn toàn vô dụng; các cơ quan vestigial có chức năng trong quá khứ.
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều dùng từ đồng nghĩa với residual.
  • Có khi hiểu nhầm chỉ vì nó nhỏ; thực tế ý là giảm chức năng.
  • Vestigial là tính từ; vestige là danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường cho rằng vestigial có nghĩa là nhỏ, nhưng ý chính là giảm chức năng, không phải kích thước. Trong sinh học, là di tích lịch sử; trong ngôn ngữ hàng ngày, dấu vết vẫn còn nhưng ít hoặc không có tác dụng.

Mẹo Học

  • Gắn từ với hình ảnh rõ ràng (dấu vết của một bàn chân khổng lồ).
  • Luyện tập cả cách dùng sinh học và cách dùng ẩn dụ.
  • So sánh với các từ liên quan: residual, remnants, vestige (danh từ).
  • Chú ý các collocations: cơ quan vestigial, đặc điểm vestigial, ký ức vestigial.
  • Đọc ví dụ sinh học để củng cố khái niệm.
  • Viết câu ngắn thể hiện chức năng bị giảm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of vestigial?

A.a piece of clothing worn on the chest
B.forming a very small remnant of something that used to be larger or more noticeable
C.to invest money in stocks
D.a sudden, dramatic change in behavior
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses vestigial in context?

A.The coccyx in humans is vestigial, a remnant of a tail.
B.The athlete's vestigial training schedule barely affected his performance.
C.The scientist described a vestigial feature as useful for the organism's current needs.
D.A vestigial leaf can still perform photosynthesis very actively.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to vestigial?

A.remnant
B.abundant
C.evolved
D.essential
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of vestigial?

A.functional
B.ancient
C.rare
D.novel
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context in which a body part is vestigial, meaning a remnant of a larger organ?

A.Can you describe a real-life situation where something remains but is not essential?
B.Can you give an example of a real-life context in which a body part is vestigial, meaning a remnant of a larger organ?
C.Can you think of a scenario where a feature is fully functional and useful today?
D.Can you recall a case where a trait appeared suddenly with a new function?

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ