vestment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: vest- (từ tiếng Latinh 'vestire', nghĩa là 'mặc') + -ment (hậu tố cho hành động hoặc trạng thái kết quả). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'vestimentum' → tiếng Pháp cổ 'vestement' → tiếng Anh 'vestment'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một vị linh mục trong bộ lễ phục đầy màu sắc, tượng trưng cho cả truyền thống và hành động mặc quần áo cho một mục đích thiêng liêng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVestment là danh từ chỉ trang phục lễ nghi do linh mục mặc, hoặc rộng hơn là trang phục formal cho các dịp đặc biệt. Nguồn gốc từ Latin vestimentum, qua tiếng Pháp cổ vestement, và đi vào tiếng Anh mang ý nghĩa mặc áo cho một nghi lễ hoặc nhiệm vụ chính thức. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là áo lễ hoặc lễ phục, nhấn mạnh tính trang trọng và truyền thống. Trong văn viết, vestment thường gắn với ngữ điệu cổ điển hay học thuật, và learner cần phân biệt với từ vest hay investment.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ vestment là quần áo bình thường; nhấn mạnh ngữ cảnh nghi lễ và tính trang trọng.
What is the definition of the word 'vestment'?
Which sentence uses the word 'vestment' correctly?
Which word is most similar to 'vestment'?
What is the opposite of 'vestment'?
Can you think of a real-life context where the term 'vestment' might apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật