LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vestment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vestment Ý nghĩa của Từ

  • áo nghi thức mà các giáo sĩ mặc
  • bất kỳ loại quần áo nào
  • trang phục trang trọng cho các dịp đặc biệt
Illustration for this word

vestment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vestment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɛst.mənt/
Mỹ /ˈvɛs.tə.mənt/
Tiết
vestment

vestment Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: vest- (từ tiếng Latinh 'vestire', nghĩa là 'mặc') + -ment (hậu tố cho hành động hoặc trạng thái kết quả). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'vestimentum' → tiếng Pháp cổ 'vestement' → tiếng Anh 'vestment'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một vị linh mục trong bộ lễ phục đầy màu sắc, tượng trưng cho cả truyền thống và hành động mặc quần áo cho một mục đích thiêng liêng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vestment là danh từ chỉ trang phục lễ nghi do linh mục mặc, hoặc rộng hơn là trang phục formal cho các dịp đặc biệt. Nguồn gốc từ Latin vestimentum, qua tiếng Pháp cổ vestement, và đi vào tiếng Anh mang ý nghĩa mặc áo cho một nghi lễ hoặc nhiệm vụ chính thức. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là áo lễ hoặc lễ phục, nhấn mạnh tính trang trọng và truyền thống. Trong văn viết, vestment thường gắn với ngữ điệu cổ điển hay học thuật, và learner cần phân biệt với từ vest hay investment.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Vestment là danh từ chỉ trang phục lễ nghi do linh mục mặc, hoặc rộng hơn là trang phục formal cho các dịp đặc biệt. Trong tiếng Việt ta có thể gọi là áo lễ hoặc lễ phục, nhấn mạnh tính trang trọng và truyền thống. Trong văn viết, vestment thường gắn với ngữ điệu cổ điển hoặc học thuật, và người học cần phân biệt với từ vest và investment. Bảo đảm dùng trong ngữ cảnh nghi lễ hoặc lịch sử.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vestment là quần áo hàng ngày.
  • Chỉ nói đến áo lễ của Giáo hội Công giáo.
  • Vestment và vest không giống nhau.
  • Vestment bị nhầm với đầu tư.
  • Vestment luôn trông cổ điển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ vestment là quần áo bình thường; nhấn mạnh ngữ cảnh nghi lễ và tính trang trọng.

Mẹo Học

  • Liên kết vest- với ý nghĩa mặc để ghi nhớ.
  • Kết hợp ví dụ như áo lễ, lễ phục để củng cố khái niệm.
  • Phân biệt vestment với vest hay investment để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện tập dạng số ít và số nhiều vestment/vestments.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử để tự nhiên.
  • Đọc văn bản lễ nghi để thấy cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'vestment'?

A.A type of fabric used in clothing
B.A kind of sports apparel
C.Ceremonial or official robes worn by clergy
D.An investment in financial assets
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'vestment' correctly?

A.He wore an old vestment while playing soccer.
B.She bought a new vestment for her vacation.
C.The priest donned his ceremonial vestment before the service.
D.The vestment was her favorite piece of jewelry.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'vestment'?

A.Gown
B.Habit
C.Costume
D.Clothing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vestment'?

A.Undress
B.Pajamas
C.Casual wear
D.Uniform
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'vestment' might apply?

A.A bride shopping for her wedding dress
B.A student choosing clothes for gym class
C.A minister preparing for a church ceremony
D.A business person selecting attire for an interview

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ