LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

veterinary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

veterinary Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến chăm sóc y tế cho động vật
  • thuộc về ngành thú y
  • bao gồm sức khỏe và điều trị động vật
Illustration for this word

veterinary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

veterinary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɛt.ər.ɪ.nə.ri/
Mỹ /ˈvɛt.əˌnɛr.i/
Tiết
veterinary

veterinary Từ nguyên của Từ

(a) vet- (liên quan đến động vật) + erinary (liên quan đến chăm sóc); (b) Từ Latin 'veterinarius' → Tiếng Pháp cổ 'vétérinaire' → Tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một bác sĩ thú y tốt bụng chăm sóc động vật với tất cả tấm lòng, tượng trưng cho lòng nhân ái và sự cống hiến trong việc chăm sóc thú y.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ veterinary là tính từ chỉ liên quan đến chăm sóc sức khỏe động vật, đặc biệt trong ngành thú y. Ví dụ: veterinary medicine là y học thú y, veterinary clinic là phòng khám thú y. Người học nên phân biệt với veterinarian (bác sĩ thú y) là danh từ chỉ người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng veterinary làm tính từ chỉ liên quan tới y học thú y hoặc dịch vụ thú y.
  • Không dùng cho người; veterinarian chỉ người.
  • Cụm từ phổ biến: veterinary medicine, veterinary clinic, veterinary ethics.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
  • Trong từ ghép, viết hai từ riêng biệt: veterinary medicine.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ veterinary là chỉ người (bác sĩ thú y) thay vì lĩnh vực.
  • Nhầm lẫn giữa veterinary và veterinarian.
  • Tin rằng veterinary áp dụng cho y học con người.
  • Cho rằng mọi chăm sóc động vật đều là veterinary.
  • Phân bổ nhấn âm ở âm tiết sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: veterinary là tính từ liên quan tới thú y, không phải chức danh; nhiều người học nhầm với veterinarian.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ ghi chú với cụm từ phổ biến: medicina thú y, phòng khám thú y, đạo đức thú y.
  • Phân biệt veterinary và veterinarian.
  • Luyện phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai.
  • Sử dụng các collocations thực tế khi viết và nói.
  • Đọc tài liệu về thú y để củng cố ngữ cảnh.
  • Chú ý khác biệt thuật ngữ giữa các nước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'veterinary'?

A.Related to the care of animals
B.Associated with cooking
C.Pertaining to gardening
D.Connected to automotive engineering
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'veterinary' appropriately.

A.She took her cat to the veterinary clinic for a check-up.
B.The veterinary doctor painted a beautiful landscape.
C.He watched a veterinary competition on television.
D.They served a veterinary meal at the restaurant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'veterinary'?

A.animal doctor
B.chef
C.mechanic
D.gardener
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'veterinary'?

A.human healthcare
B.animal care
C.zoology
D.agriculture
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a person might need veterinary care?

A.A person is reading about different kinds of fish in a textbook.
B.Someone is driving their dog to a specialized animal health clinic.
C.A chef is preparing a gourmet meal in a restaurant.
D.An artist is discussing techniques for sculpture.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ