LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

viable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

viable Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng hoạt động thành công
  • có thể tồn tại hoặc thành công
  • thực tế và khả thi
Illustration for this word

viable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

viable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvaɪəbl/
Mỹ /ˈvaɪəbl/
Tiết
viable

viable Từ nguyên của Từ

viable = vita (cuộc sống) + -able (có thể). Nguồn gốc: tiếng Latin 'vita' → tiếng Pháp 'viable' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây xanh mọc lên từ mặt đất, tượng trưng cho sự sống có thể phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc những vật bằng tay và đẩy chúng chuyển động, move dần theo hướng mới. Tôi điều chỉnh từng bước, adjust nhịp độ và xem cái kế hoạch có thể thực thi không. Khi các bước trọng yếu qua được thử nghiệm ngắn, cảm giác rằng kế hoạch là viable xuất hiện. Tôi đặt ý tưởng tốt nhất vào chỗ làm việc và tiếp tục đẩy những chi tiết để mọi thứ đều khả thi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Viable có nghĩa là có thể hoạt động thành công, có thể tồn tại hoặc có thể được thực hiện. Trong kinh doanh, một kế hoạch khả thi là thực tế, bền vững và có khả năng mang lại kết quả. Trong sinh học, một sinh vật viable có thể tồn tại và sinh sản. Viable nhấn mạnh tính khả thi thực tế chứ không chỉ là có thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng viable khi nói đến kế hoạch hoặc chiến lược có khả năng thành công cao. Không dùng nó chỉ cho điều gì đó có thể về mặt lý thuyết. Ghép với kế hoạch, tùy chọn hoặc phương án để nhấn mạnh tính khả thi. Trong sinh học, viable chỉ những sinh vật có thể tồn tại và sinh sản.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn viable với possible: viable nhấn mạnh khả thi thực tế và kết quả cụ thể chứ not chỉ khả năng.
  • Không có nghĩa là thành công được đảm bảo.
  • khác với từ 'vital' (cần thiết).
  • Không có kế hoạch thực thi cụ thể sẽ gây hiểu lầm.
  • Possible không bằng viable về mức độ khả thi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: viable nhấn mạnh tính khả thi thực tế và thành công thực tế, không chỉ khả năng lý thuyết.

Mẹo Học

  • So sánh viable với feasible và practical để thấy sắc thái.
  • Sử dụng viable option để nhấn mạnh tính khả thi thực thi.
  • Luyện tập trong bối cảnh: kinh doanh, sinh học, chính sách.
  • Bổ sung collocations: kế hoạch khả thi, lựa chọn khả thi.
  • Tránh nhầm với vital hoặc volatile.
  • Viết một phân tích ngắn về tính khả thi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'viable'?

B.Happy
C.Run
D.Red
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'viable' used correctly?

A.The cat is very viable today.
B.She ran a viable race yesterday.
C.It is not viable to eat pizza for breakfast.
D.This plan is not viable due to lack of funding.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'viable'?

A.Feasible
B.Optimistic
C.Impossible
D.Negative
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'viable'?

A.Practical
B.Applicable
C.Logical
D.Unlikely
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'viable' in a real-life context?

A.Talking about a favorite book
B.Describing a sunny day
C.Discussing a business proposal
D.Planning a vacation

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Redevelopment and Community Concerns

Urban Development

2025.11.30 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Evolution of the Marathon and Extinct Species

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.24 · 1:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ