LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vicar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vicar Ý nghĩa của Từ

  • đại diện của một linh mục, đặc biệt là trong Giáo hội Anh
  • một linh mục nhận lương từ một lợi ích đã qua đời
  • người đại diện cho người khác
Illustration for this word

vicar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vicar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪkə/
Mỹ /ˈvɪkər/
Tiết
vicar

vicar Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'vic-' (từ latinh vicarius, có nghĩa là 'thay thế') + '-ar' (định nghĩa một người). Nguồn gốc lịch sử: từ latinh 'vicarius' → tiếng Pháp cổ 'vicair' → tiếng Anh 'vicar'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về vicar đứng thay cho linh mục vắng mặt, tượng trưng cho sự hỗ trợ và đại diện, như một diễn viên thay thế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Danh từ vicar được dùng chủ yếu trong Giáo hội Anh giáo và một số giáo hội khác để mô tả một linh mục đại diện cho giáo xứ, thường là linh mục địa phương. Lịch sử cho thấy thu nhập của vicar thường tới từ benefice của giáo xứ; nhiệm vụ gồm chủ trì lễ thờ, giảng bài, thăm bệnh nhân và đại diện cho giáo dân trong các công việc nhà thờ. Trong tiếng nói hàng ngày, cụm 'vicar của thị trấn chúng tôi' có thể được dùng để chỉ một linh mục địa phương hoặc người đại diện cho người khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: linh mục quản nhiệm (vicars) là chức danh đại diện giáo xứ, không phải giám mục.
  • Thu nhập thường từ benefice của giáo xứ.
  • Dùng 'the vicar' khi nói về một linh mục địa phương cụ thể.
  • Khác biệt với các chức danh khác tuỳ vùng.
  • Có thể dùng như ẩn dụ cho người đại diện cho người khác.
  • Học cách phát âm và chính tả: VIC-ar.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vicar là một giám mục
  • Tất cả linh mục là vicar
  • Vicar không nhận lương
  • Vicar và rector giống nhau
  • Vicar đã tuyệt chủng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng vicar là một chức danh cụ thể trong hệ thống giáo xứ, không phải là từ thông dụng cho mọi linh mục. Nhấn mạnh nguồn tài trợ từ benefice và sự khác biệt vùng miền với rector.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: VIC-ar; nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • Học từ liên quan: giáo xứ, benefice, thầy cả.
  • Dùng 'the vicar' khi nói về một linh mục địa phương cụ thể.
  • So sánh với các chức danh khác để dùng đúng.
  • Tạo câu của riêng bạn về đời sống giáo xứ.
  • Luyện sẵn các câu thông dụng ở ngữ cảnh nhà thờ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'vicar' mean?

A.A type of bird
B.A kind of fruit
C.A representative of a bishop
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'vicar' correctly?

A.She decided to become a vicar after working in finance.
B.The vicar is a popular dish in the restaurant.
C.He played the vicar in the school play where they performed a Shakespearean comedy.
D.The vicar recommended an excellent place for hiking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'vicar'?

A.Rabbi
B.Bishop
C.Priest
D.Minister
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vicar'?

A.Clergy
B.Laity
C.Archbishop
D.Deacon
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a vicar might be involved?

A.A person leads a community service in the church.
B.A group of students is studying for the final exam.
C.An athlete wins a gold medal in the Olympics.
D.A chef prepares a special dish for a restaurant.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ