vigilant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ tiếng Latinh 'vigilans' (cảnh giác, cảnh báo) từ 'vigil' (người canh gác). Khái niệm cảnh giác xuất phát từ ý tưởng giữ một con mắt cảnh giác, như một người thường làm vào ban đêm. Hãy tưởng tượng một con cú khôn ngoan, ngồi và quan sát cẩn thận dưới ánh trăng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVigilant mô tả một người luôn cảnh giác và sẵn sàng ứng phó với nguy hiểm. Nó mang đến ý niệm chủ động và có trách nhiệm thay vì chỉ chú ý tạm thời. Bạn có thể ở trạng thái vigilant khi lái xe ban đêm, giám sát hệ thống an ninh hoặc giám sát một hoạt động delicate. Từ này mang sắc thái tích cực của việc nhận biết tín hiệu nhỏ, dự đoán rủi ro và hành động nhanh để ngăn ngừa thiệt hại. Trong cuộc sống hàng ngày, nó có thể áp dụng cho cha mẹ, người lao động hoặc người đối mặt với tình huống bất ổn. Nhấn mạnh sự chú ý liên tục ở hiện tại, không chỉ một khoảnh khắc tập trung.
Đối với người Việt, vigilant ám chỉ sự cảnh giác liên tục và chủ động; người học có thể nghĩ nó chỉ là chú ý nhất thời hoặc nhầm lẫn với từ ngữ ít trang trọng.
What is the meaning of 'vigilant'?
In which sentence is 'vigilant' used correctly?
Which word is a synonym of 'vigilant'?
What is the opposite meaning of 'vigilant'?
In what situation should someone be vigilant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật