vintage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
vin- (rượu) + -tage (liên quan đến quá trình) từ tiếng Latinh 'vinum' (rượu) → Pháp cổ 'vintige' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vườn nho nơi những cây nho cascades xuống một ngọn đồi, đại diện cho lịch sử phong phú của việc sản xuất rượu, với vụ thu hoạch mang đến sự phong phú của các loại rượu vang chất lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVintage trong tiếng Anh có hai nghĩa chính. Từ tính từ mô tả thứ gì đó chất lượng cao từ một thời đại đã qua; danh từ thường chỉ một tập hợp rượu được sản xuất trong một niên vụ cụ thể hoặc niên vụ đó. Trong thời trang, nội thất và sưu tập, vintage gợi ý phong cách cổ điển có chất lượng và lịch sử. Người học thường nhầm vintage với chỉ “cũ” hoặc “lỗi thời”, bỏ qua mối liên hệ giữa niên vụ và giá trị lịch sử.
Đối với người học tiếng Anh Việt, vintage có hai nghĩa: chất lượng từ một thời kỳ đã qua và năm sản xuất rượu. Người học thường nhầm nó với chỉ ‘cũ’ hoặc ‘lỗi thời’. Luyện tập với ngữ cảnh thời trang và rượu để phân biệt đúng nghĩa.
In which sentence is 'vintage' used correctly?
Which word is a synonym of 'vintage'?
Which word is an antonym of 'vintage'?
In what real-life context would you find 'vintage' items?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật