LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vintage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vintage Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng cao, đặc biệt từ thời kỳ trước
  • một bộ sưu tập rượu vang đã sản xuất
  • thời gian một loại rượu vang được sản xuất
Illustration for this word

vintage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vintage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪntɪdʒ/
Mỹ /ˈvɪntɪdʒ/
Tiết
vintage

vintage Từ nguyên của Từ

vin- (rượu) + -tage (liên quan đến quá trình) từ tiếng Latinh 'vinum' (rượu) → Pháp cổ 'vintige' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vườn nho nơi những cây nho cascades xuống một ngọn đồi, đại diện cho lịch sử phong phú của việc sản xuất rượu, với vụ thu hoạch mang đến sự phong phú của các loại rượu vang chất lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vintage trong tiếng Anh có hai nghĩa chính. Từ tính từ mô tả thứ gì đó chất lượng cao từ một thời đại đã qua; danh từ thường chỉ một tập hợp rượu được sản xuất trong một niên vụ cụ thể hoặc niên vụ đó. Trong thời trang, nội thất và sưu tập, vintage gợi ý phong cách cổ điển có chất lượng và lịch sử. Người học thường nhầm vintage với chỉ “cũ” hoặc “lỗi thời”, bỏ qua mối liên hệ giữa niên vụ và giá trị lịch sử.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Vintage diễn đạt chất lượng và phong cách của một thời kỳ đã qua, không chỉ sự cổ xưa.
  • - Dạng tính từ mô tả đồ vật; danh từ thường là rượu hoặc niên vụ.
  • - Kết hợp với năm để làm rõ (áo khoác vintage từ năm 1980).
  • - Phân biệt với từ cổ điển hay cổ xưa.
  • - Ngữ cảnh quyết định nghĩa của vintage.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vintage chỉ có nghĩa là cũ.
  • Tất cả món đồ vintage đều có giá trị.
  • Vintage và antique là hai từ khác nhau.
  • Chỉ áp dụng cho thời trang và trang trí.
  • Vintage luôn đề cập đến một năm cụ thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh Việt, vintage có hai nghĩa: chất lượng từ một thời kỳ đã qua và năm sản xuất rượu. Người học thường nhầm nó với chỉ ‘cũ’ hoặc ‘lỗi thời’. Luyện tập với ngữ cảnh thời trang và rượu để phân biệt đúng nghĩa.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa chính của vintage: chất lượng từ một thời kỳ đã qua và niên vụ rượu.
  • Kết nối vintage với năm hoặc thời đại để làm rõ nghĩa.
  • Phân biệt vintage và antique tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập ở ngữ cảnh thời trang và rượu để củng cố cách dùng.
  • Tránh dịch sang thành chỉ 'cũ'; pikirkan giá trị lịch sử.
  • Nghe và đọc ví dụ với áo vintage và rượu vintage.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vintage'?

A.New
B.Old
C.Small
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'vintage' used correctly?

A.He wanted a modern car, not a vintage one.
B.She bought a vintage car at the auction.
C.The new phone was vintage and expensive.
D.She found a vintage phone at the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'vintage'?

A.Modern
B.Ancient
C.Unique
D.Empty
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'vintage'?

A.Happy
B.Broken
C.Wide
D.New
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find 'vintage' items?

A.Supermarket
B.Hardware store
C.Antique store
D.Pet shop

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ad Campaign, a Cloak, and an Unlikely Hummingbird

Advertising & Consumerism

2026.02.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Curator and Photographer Planning a Photoshoot

Art & Museums

2025.10.22 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Visit to the Hipster Café

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 0:40 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ