LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách hình dung một khái niệm trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

visualize Ý nghĩa của Từ

  • tạo ra hình ảnh trong tâm trí
  • tưởng tượng một cách sống động
  • làm cho rõ ràng
Illustration for this word

visualize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

visualize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪʒ.ʊ.ə.laɪz/
Mỹ /ˈvɪʒ.əˌlaɪz/
Tiết
visualize

visualize Từ nguyên của Từ

visual + -ize (làm) = 'làm cho rõ ràng'. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'visus' (cái nhìn) → tiếng Anh cổ. Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng ai đó đang tô vẽ một bức tranh sống động trong tâm trí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Visualize có nghĩa là hình dung một hình ảnh mental của một thứ gì đó trong trí óc. Nó giúp hiểu, ghi nhớ và lập kế hoạch, và đôi khi dùng để trình bày rõ ràng cho người khác bằng cách hình dung một cảnh hoặc tình huống sống động. Từ này bắt nguồn từ visual + -ize, nhấn mạnh ý 'làm cho thấy bằng mắt'. Học viên lưu ý phân biệt giữa hình ảnh nội tâm và nhìn thấy bằng mắt thật. Thực hành bằng cách tưởng tượng một cảnh và sau đó diễn đạt bằng tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ theo từng bước
  • Mô tả chi tiết sống động
  • Luyện nói trước
  • Ghép visualize với các động từ như tưởng tượng hoặc mô tả
  • Biến hình ảnh trong đầu thành tiếng Anh lưu loát

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hình dung chỉ là nghĩ ra hình ảnh trong đầu, không phải lên kế hoạch hay giải thích
  • Phải nhìn thấy ngoài đời mới có thể hình dung
  • Hình dung không đảm bảo ghi nhớ hoàn hảo
  • Không nhất thiết hình dung hoàn hảo từ đầu
  • Hình dung không thay thế việc luyện tập

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, visualize thường bị hiểu nhầm là chỉ nghĩ hình trong đầu; cần nhấn mạnh vai trò của nó trong diễn đạt và lên kế hoạch bằng tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Tạo một cảnh tượng sống động trong đầu
  • Liên kết hình ảnh với một câu tiếng Anh ngắn
  • Luyện tập ở các thì khác nhau để mô tả sự việc tưởng tượng
  • Dùng từ đồng nghĩa như tưởng tượng, hình dung để đa dạng diễn đạt
  • Hình dung một quá trình từng bước và tóm tắt bằng tiếng Anh
  • Ghi âm mô tả của bạn để cải thiện sự lưu loát

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'visualize'?

A.To see clearly with eyes
B.To listen attentively
C.To imagine or form a mental picture
D.To taste and enjoy food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'visualize' correctly?

A.She visualized herself winning the race.
B.I can taste the delicious cake.
C.He smelled the fresh flowers in the garden.
D.They listened to the music
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'visualize':

A.Forget
B.Hide
C.Conceive
D.Destroy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'visualize'?

A.Imagine
B.Visual
C.Conceive
D.Forget
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone 'visualize'?

A.Planning a vacation in detail
B.Trying to remember a friend's name
C.Solving a math problem
D.Listening to a song

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Talk About Comfort

Public Transport

2026.01.11 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Identification of Roof Leaks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ