vivid - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
vividly bắt nguồn từ từ gốc viv- có nghĩa là 'cuộc sống' (từ tiếng Latinh 'vivus') kết hợp với hậu tố '-ly' chỉ cách thức. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh vivus → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức tranh sáng màu, rực rỡ mang lại sức sống cho bức vải, tóm gọn bản chất của sự sống động và sự rõ ràng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVividly mô tả hành động hoặc cảnh một cách rõ ràng, sống động và đầy sức sống. Trong tiếng Việt, ta thường dịch là ‘một cách sống động’ hoặc ‘một cách rõ nét’. Ví dụ: Cô ấy kể lại sự kiện một cách sống động. Từ gốc là viv- (sự sống) kết hợp với hậu tố -ly để hình thành trạng từ; từ tiếng Latin vivus qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Học viên dễ nhầm lẫn vị trí của trạng từ trong câu và nhầm lẫn với tính từ có nghĩa tương tự.
Giải thích cho người Việt: vividly nhấn mạnh chi tiết cảm giác và ấn tượng ngay tại chỗ; câu tiếng Việt thường dùng từ ngữ tương đương nhưng vị trí trạng từ có thể khác.
What is the meaning of the word 'vivid'?
In which sentence is 'vivid' used correctly?
Which word is a synonym of 'vivid'?
What is the opposite of 'vivid'?
In what real-life context would you use the word 'vivid'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật