LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vivid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vivid Ý nghĩa của Từ

  • một cách rõ ràng và chi tiết
  • theo cách tạo ra hình ảnh mạnh mẽ trong tâm trí
  • một cách mạnh mẽ hoặc nổi bật
Illustration for this word

vivid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vivid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɪvɪd/
Mỹ /ˈvɪvɪd/
Tiết
vivid

vivid Từ nguyên của Từ

vividly bắt nguồn từ từ gốc viv- có nghĩa là 'cuộc sống' (từ tiếng Latinh 'vivus') kết hợp với hậu tố '-ly' chỉ cách thức. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh vivus → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức tranh sáng màu, rực rỡ mang lại sức sống cho bức vải, tóm gọn bản chất của sự sống động và sự rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vividly mô tả hành động hoặc cảnh một cách rõ ràng, sống động và đầy sức sống. Trong tiếng Việt, ta thường dịch là ‘một cách sống động’ hoặc ‘một cách rõ nét’. Ví dụ: Cô ấy kể lại sự kiện một cách sống động. Từ gốc là viv- (sự sống) kết hợp với hậu tố -ly để hình thành trạng từ; từ tiếng Latin vivus qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Học viên dễ nhầm lẫn vị trí của trạng từ trong câu và nhầm lẫn với tính từ có nghĩa tương tự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sau động từ nhận thức hoặc kể chuyện
  • Kết hợp với chi tiết cảm giác (màu sắc, âm thanh, texture)
  • Tránh lạm dụng trong văn kể chuyện
  • Nhớ rằng trạng từ là vividly
  • Chú ý sự khác biệt với từ đồng nghĩa ở ngôn ngữ khác
  • Kiểm tra vị trí của trạng từ trong câu dài

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vivid là tính từ; vividly là trạng từ.
  • Vividly dùng để mô tả không chỉ màu sắc mà cả âm thanh và kết cấu.
  • Tránh nhầm với vivacious.
  • Vị trí trạng từ có thể khó đối với người Việt.
  • Dùng ngữ cảnh để dịch cho phù hợp, đừng dịch chữ từng chữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: vividly nhấn mạnh chi tiết cảm giác và ấn tượng ngay tại chỗ; câu tiếng Việt thường dùng từ ngữ tương đương nhưng vị trí trạng từ có thể khác.

Mẹo Học

  • 1) Nhớ vividly là trạng từ; đặt sau động từ nhận thức.
  • 2) Kết hợp với chi tiết cảm giác (màu sắc, âm thanh, kết cấu).
  • 3) Phân biệt vivid (tính từ) và vividly (trạng từ).
  • 4) Luyện tập ở nhiều ngữ cảnh: kể chuyện, mô tả, đối thoại.
  • 5) Ghi nhớ collocation với perceive, describe, recall.
  • 6) Ôn lại nguồn gốc từ viv- (sự sống) + -ly để nhớ nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vivid'?

A.Blurry
B.Clear
C.Empty
D.Quiet
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'vivid' used correctly?

A.The fog made the view vivid.
B.Her dream was blurry and vivid.
C.The sound was vivid in the room.
D.She felt vivid after the long hike.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'vivid'?

A.Vibrant
B.Dull
C.Opaque
D.Muted
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vivid'?

A.Faint
B.Pale
C.Lively
D.Colorful
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'vivid'?

A.Describing a painting with dull colors
B.Discussing a boring and uneventful vacation
C.Talking about a noisy and chaotic environment
D.Recalling a childhood memory with clear details

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Ads Shape Consumer Journeys

Advertising & Consumerism

2026.01.14 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Expressive Living: Finding Beauty in the Everyday

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:35 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ