LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vociferous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vociferous Ý nghĩa của Từ

  • ồn ào
  • diễn đạt cảm xúc hoặc ý kiến một cách lớn tiếng
  • om sòm
Illustration for this word

vociferous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vociferous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //vəʊˈsɪf.ər.əs//
Mỹ //voʊˈsɪf.ɚ.əs//
Tiết
vociferous

vociferous Từ nguyên của Từ

voci- = giọng nói + -ferous = mang. Latinh → Pháp Cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông cùng nhau cất tiếng hét, nhấn mạnh ý kiến của họ một cách say mê.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vociferous mô tả một người hoặc một nhóm nói to và nhiệt huyết để bày tỏ quan điểm một cách mạnh mẽ và nổi bật. Thường gặp trong ngữ cảnh đám đông, biểu tình hoặc tranh luận, và thường có sắc thái hơi tiêu cực, gợi ý sự nhiệt tình quá mức hoặc hung hăng hơn là lý luận điềm đạm. Thường xuất hiện với danh từ như đám đông, người biểu tình hoặc nhà phê bình. Phù hợp cho văn bản formal hoặc văn học; trong giao tiếp hàng ngày, người học có thể dùng từ ngữ nhẹ nhàng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không chỉ là ồn ào; ám chỉ sự biểu lộ quan điểm công khai và mãnh liệt. Thường gặp với các danh từ như đám đông, người biểu tình, nhà phê bình và có thể mang sắc thái tiêu cực. Khác với từ ầm lên hoặc om sòm trong ngữ cảnh phi formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng nó chỉ là ồn ào.
  • Không chỉ mô tả tiếng nói lớn mà còn sự thể hiện mạnh mẽ quan điểm.
  • Thường mang nghĩa tiêu cực trong nhiều bối cảnh.
  • Không phải lúc nào cũng thay thế được các từ đồng nghĩa ít mạnh hơn.
  • Thường gặp trong văn viết trang trọng hoặc văn học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh nên hiểu vociferous thường mang sắc thái formal hoặc văn chương và không thể thay thế bằng từ 'ồn ào' trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học các collocations mạnh với crowd, protest, debate.
  • So sánh với boisterous và clamorous để nắm các sắc thái.
  • Trong văn bản formal, mô tả biểu đạt mạnh mẽ thay vì chỉ ồn ào.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực trong nhiều ngữ cảnh.
  • Kết hợp với các tính từ như passionate hoặc vehement để tăng hiệu quả diễn đạt.
  • Dùng với các danh từ như advocate hoặc critic để mô tả vai trò.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'vociferous'?

A.Happy
B.Quiet
C.Shy
D.Loud and noisy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'vociferous' used correctly?

A.She whispered, trying to be vociferous.
B.The library was filled with vociferous silence.
C.He spoke in a vociferous voice.
D.The children played quietly and vociferously.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'vociferous'?

A.Obnoxious
B.Vibrant
C.Rowdy
D.Quiet
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would 'vociferous' be used?

A.A meditation retreat where participants focus on silence.
B.A classical music concert showcasing harmony.
C.A peaceful nature walk enjoying the tranquility.
D.A protest rally where people are shouting slogans loudly.
Bước 5: Thành thạo

Reflect on why being vociferous can be both empowering and disturbing.

A.Athletes being vociferous can motivate their team.
B.Political leaders being vociferous can incite violence.
C.Vociferous students can show passion for learning.
D.Vociferous animals can attract mates.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ