LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

voluble - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

voluble Ý nghĩa của Từ

  • nói năng lưu loát
  • dễ nói
  • dễ giao tiếp
Illustration for this word

voluble Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

voluble Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɒljʊbəl/
Mỹ /ˈvɑljəbl/
Tiết
voluble

voluble Từ nguyên của Từ

'voluble' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'volubilis', nghĩa là 'có thể quay hoặc lăn', từ động từ 'volvĕre'. Nguồn gốc lịch sử là Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dòng sông quanh co chảy nhẹ nhàng qua những viên đá, tượng trưng cho một người nói một cách trôi chảy và dễ dàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Voluble mô tả một người nói dễ dàng và trôi chảy, với một luồng từ ngữ liên tục. Trong tiếng Việt, ta sẽ dùng từ 'lưu loát', 'nói nhiều', 'hoạt ngôn' tùy ngữ cảnh, còn voluble là từ tiếng Anh có sắc thái trang nhã hoặc văn chương. Nó có thể được hiểu tích cực khi ca ngợi sự lưu loát, hoặc mang ý phê phán nhẹ khi nội dung nói ra thiếu chiều sâu. Từ này nhấn mạnh phong cách nói hơn là nội dung. Hãy chú ý người nói có khả năng làm điều đó một cách tự nhiên hay chỉ đang nói nhiều quá mức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng voluble để mô tả một người nói dễ dàng và trôi chảy.
  • Tông chữ thường mang tính văn chương hoặc trang trọng.
  • Nếu bạn muốn nói người nói nhiều trong trò chuyện hàng ngày, hãy dùng nói nhiều hoặc hoạt ngôn.
  • Voluble nhấn mạnh phong cách nói hơn là nội dung.
  • Trạng từ: volubly.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm voluble chỉ nghĩa quay vòng hoặc xoay vòng; thực tế nói về cách nói.
  • Không phải lúc nào cũng tích cực; có thể mang sắc thái văn chương hoặc phê bình.
  • So sánh với từ hoạt ngôn, lo lắng về mức độ nói nhiều nhưng thiếu chiều sâu.
  • Ít dùng trong nói hàng ngày; phổ biến trong văn bản hoặc mô tả phong cách nói.
  • Chỉ mô tả người nói; cũng có thể mô tả bài phát biểu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, voluble khá trang trọng và mang sắc thái đánh giá; người học thường dùng nó trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, không phải nói hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học từ đồng nghĩa: hoạt ngôn, nói nhiều, lanh lợi
  • Väc dánh collocations: diễn giả hoạt ngôn, nói voluble
  • Luyện phân biệt ngữ cảnh trang trọng vs thông dụng
  • Đọc văn bản có voluble để nắm nuôi sắc thái
  • Phân biệt sự lưu loát và nội dung
  • Tra cứu từ điển/corpus để xem tần suất dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'voluble'?

A.Energetic
B.Shy
C.Introverted
D.Talkative
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'voluble' used correctly?

A.She could talk about anything endlessly.
B.He was a shy and quiet person.
C.The energetic dog ran around the park.
D.They were all stoic and reserved.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'voluble'?

A.Timid
B.Quiet
C.Introverted
D.Reserved
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the word 'voluble' apply in real life?

A.At a noisy music concert
B.At a silent meditation retreat
C.In a library reading room
D.During a debate competition
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where being 'voluble' would be advantageous?

A.Talking to customers in a sales job
B.Attending a library study session
C.Participating in a mindfulness retreat
D.Watching a movie alone

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ