LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

voyage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

voyage Ý nghĩa của Từ

  • một chuyến đi dài qua biển hoặc không gian
  • một chuyến hành trình mạo hiểm
  • một chuyến đi qua trải nghiệm khó khăn
Illustration for this word

voyage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

voyage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɔɪ.ɪdʒ/
Mỹ /ˈvɔɪ.ɪdʒ/
Tiết
voyage

voyage Từ nguyên của Từ

Sự phân tách gốc: 'voy' từ tiếng Latinh 'via' = con đường, 'age' = hành động hoặc quy trình. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng bạn đang ra khơi trên một đại dương bao la, mạo hiểm vào nơi chưa biết, với sóng vỗ quanh bạn khi bạn bắt đầu một cuộc phiêu lưu vĩ đại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Voyage là một từ tiếng Anh linh hoạt, được dùng như danh từ và động từ. Danh từ chỉ một cuộc hành trình dài, thường bằng biển hoặc không gian, và còn nghĩa là một chuyến phiêu lưu khám phá. Động từ voyage nghĩa là bắt đầu hoặc trải nghiệm chuyến đi như vậy. Từ này có sắc thái trang trọng hoặc mang tính văn học, thường gặp trong sử sách, ghi chép du lịch hoặc văn chương. Nguồn gốc từ Latinh via (đường) và age (quá trình), thông qua tiếng Pháp vào tiếng Anh. Hãy hình dung mình lên buồm hướng tới điều chưa biết, đối mặt với thử thách và khám phá.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) So sánh voyage với trip hoặc journey về độ dài và mức độ trang trọng.
  • 2) Dùng on a voyage cho những hành trình dài trên biển hoặc không gian.
  • 3) Học các collocation phổ biến như on a voyage và make a voyage.
  • 4) Đọc văn bản lịch sử để thấy ngữ cảnh.
  • 5) Lưu ý ý nghĩa ẩn dụ vượt qua thử thách.
  • 6) Phát âm nhấn ở âm tiết đầu: /ˈvɔɪɪdʒ/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Voyage giống với trip hoặc journey trong mọi ngữ cảnh.
  • Nó luôn liên quan đến chuyến đi bằng tàu hoặc tàu vũ trụ.
  • Đó là ngôn ngữ trang trọng cho chuyến đi dài.
  • Voyage có nghĩa bắt đầu chuyến đi, không phải kết thúc nó.
  • Ý nghĩa nguồn gốc không hữu ích cho việc dùng thực tế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, voyage có tông trang trọng hoặc văn học, gắn với hành trình dài hoặc khám phá; tránh dùng quá mức trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • So sánh voyage với các từ tương đương như trip hoặc journey để nắm sắc thái.
  • Dùng on a voyage cho những hành trình dài trên biển hoặc ngoài không gian; trang trọng.
  • Học các cụm từ hay như on a voyage và make a voyage.
  • Đọc văn bản lịch sử để thấy ngữ cảnh dùng voyage.
  • Ghi nhớ ý nghĩa ẩn dụ vượt qua thử thách.
  • Phát âm nhấn ở âm tiết đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'voyage'?

A.A long journey, especially by sea or in space
B.A journey by car
C.A short trip to the grocery store
D.A flight to a different country
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'voyage' used correctly?

A.I took a voyage to the nearby park
B.She went on a voyage to visit her friend next door
C.The astronauts completed a long voyage to the Moon
D.He voyaged to the movie theater for a film
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'voyage'?

A.Return
B.Stagnation
C.Adventure
D.Commute
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'voyage'?

A.Explore
B.Stay
C.Navigate
D.Arrive
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone go on a 'voyage'?

A.Going to work
B.Cruising around the world on a luxury ship
C.Attending a party
D.Watching a movie at home

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ