LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

waddle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

waddle Ý nghĩa của Từ

  • đi nghiêng như một con vịt
  • di chuyển với những bước ngắn, lắc lư từ bên này sang bên kia
  • một phong cách đi đứng vụng về, thường dùng để mô tả vịt.
Illustration for this word

waddle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

waddle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɒd.əl/
Mỹ /ˈwɑː.dəl/
Tiết
waddle

waddle Từ nguyên của Từ

Gốc: 'waddle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '*wadlian' (đi bộ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chú vịt con ở hồ bơi lắc lư để đến bờ; điệu nhảy vụng về đó thể hiện sự vụng về của 'waddle'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

waddle giữ nghĩa đi chậm, lắc lư hai bên; dùng nhiều cho động vật nhưng người cũng dùng ở một mức độ nhẹ nhàng, hài hước. Thông thường dùng cho các động vật, đặc biệt là vịt, nhưng người cũng có thể waddle khi mang áo quần nặng hoặc mất thăng bằng. Động từ nhấn mạnh kiểu đi đặc trưng và có phần hài hước; danh từ chỉ chính động tác đi. Tông nói nhẹ nhàng, mang tính hài hước. Người học thường nhầm lẫn waddle với walk, stagger hoặc shuffle, hoặc nghĩ nó chỉ mô tả vận động chậm ở người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tập trung vào kiểu đi: bước ngắn và đu đưa sang hai bên. Dùng waddle cho động tác như vịt hoặc một cách đi phía người mang tính hài hước. Không dùng cho đi nhanh hoặc đi thong thả thông thường. Phân biệt động từ và danh từ (to waddle vs a waddle). Hãy xem các collocation như waddle đến bờ, waddle qua căn phòng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ mô tả động vật
  • Nghĩa là luôn di chuyển chậm
  • Giống với đi bộ hoặc đang dạo
  • Dùng trong hoàn cảnh trang trọng
  • Chỉ mô tả di chuyển trên mặt đất

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng waddle là cách đi đặc trưng, mang tính giải trí và thường dùng cho động vật; nhấn mạnh sự khác biệt với đi bình thường và cảm giác mất cân bằng.

Mẹo Học

  • Xem người bản ngữ mô tả động vật đi lắc lư trong video.
  • Luyện tập với một chú vịt bằng đồ chơi hoặc bắt chước bước đi của trẻ em.
  • So sánh waddle với walk, stroll và stagger để cảm nhận sắc thái.
  • Ghi âm để nghe nhịp điệu và sự cân bằng của mình.
  • Dùng câu ngắn để cố định các collocation.
  • Nhớ rằng nó cũng có thể là danh từ: một lần waddle.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'waddle'?

A.To fly swiftly in the air.
B.To walk approximately by moving side to side.
C.To leap gracefully from one place to another.
D.To swim underwater.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'waddle' correctly?

A.The runner will waddle to the finish line.
B.The ducks waddle across the park in a line.
C.The chef will waddle the ingredients into the dish.
D.She will waddle her new dress at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'waddle'?

A.Strut
B.Shuffle
C.Sprint
D.Glide
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'waddle'?

A.Tumble
B.Run
C.Fall
D.Stumble
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where someone might move clumsily, like a specific animal?

A.A cat gracefully leaps onto a wall.
B.A group of penguins waddling on the ice.
C.Children sprinting across the playground.
D.A ballerina performing in a theater.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ