ward - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ward = 'bảo vệ' + 'chỉ hướng' (liên quan đến việc bảo vệ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'weard' → tiếng Anh trung cổ → cách sử dụng hiện đại. Hãy tưởng tượng một người bảo vệ đang canh giữ một đứa trẻ, đảm bảo sự an toàn cho chúng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi kéo ghế lại gần giường, chỉnh lại chăn và cảm thấy căn phòng đang thay đổi. Ánh sáng trong hành lang khoa vẫn đều đặn, bàn tay tôi sẵn sàng điều chỉnh khi cần. Một luồng gió lạnh lọt vào, tôi đẩy nó đi bằng áo choàng để giữ ấm khu chăm sóc. Nhìn vào bệnh nhân, tôi nghe một ý nghĩ bảo vệ nảy lên, và tôi giữ vững sự chăm sóc.
Ward là một từ tiếng Anh đa nghĩa với ba nghĩa chính. Danh từ có thể chỉ người được bảo hộ hoặc người dưới quyền giám hộ, hoặc một khu vực trong bệnh viện nơi bệnh nhân được chăm sóc. Động từ ward có nghĩa là bảo vệ, ngăn chặn khỏi điều gì đó, thường đi kèm với off như ward off. Bạn sẽ gặp ward trong các câu như hospital ward hoặc ward off nguy cơ. Hiểu được các nghĩa này giúp giao tiếp chính xác trong y tế, pháp lý và đời sống hàng ngày.
Người Việt học ward thường nhầm lẫn giữa khu phòng bệnh và người được bảo hộ; đặc biệt lưu ý cụm từ ward off có off.
What is the meaning of the word 'ward'?
In which sentence is 'ward' used correctly?
Which word is a synonym of 'ward'?
In what real-world context would you find the term 'ward'?
Create a sentence using the word 'ward'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật