LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ward - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ward Ý nghĩa của Từ

  • một người dưới sự bảo vệ của người khác
  • một phần của bệnh viện
  • bảo vệ hoặc phòng ngừa
Illustration for this word

ward Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ward Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɔːd/
Mỹ /wɔrd/
Tiết
ward

ward Từ nguyên của Từ

ward = 'bảo vệ' + 'chỉ hướng' (liên quan đến việc bảo vệ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'weard' → tiếng Anh trung cổ → cách sử dụng hiện đại. Hãy tưởng tượng một người bảo vệ đang canh giữ một đứa trẻ, đảm bảo sự an toàn cho chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi kéo ghế lại gần giường, chỉnh lại chăn và cảm thấy căn phòng đang thay đổi. Ánh sáng trong hành lang khoa vẫn đều đặn, bàn tay tôi sẵn sàng điều chỉnh khi cần. Một luồng gió lạnh lọt vào, tôi đẩy nó đi bằng áo choàng để giữ ấm khu chăm sóc. Nhìn vào bệnh nhân, tôi nghe một ý nghĩ bảo vệ nảy lên, và tôi giữ vững sự chăm sóc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ward là một từ tiếng Anh đa nghĩa với ba nghĩa chính. Danh từ có thể chỉ người được bảo hộ hoặc người dưới quyền giám hộ, hoặc một khu vực trong bệnh viện nơi bệnh nhân được chăm sóc. Động từ ward có nghĩa là bảo vệ, ngăn chặn khỏi điều gì đó, thường đi kèm với off như ward off. Bạn sẽ gặp ward trong các câu như hospital ward hoặc ward off nguy cơ. Hiểu được các nghĩa này giúp giao tiếp chính xác trong y tế, pháp lý và đời sống hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: ward có thể là một người được bảo hộ, một khu vực bệnh viện hoặc động từ có nghĩa bảo vệ. Dùng ward off với off. Phân biệt ward (danh từ) với award. Chú ý các collocation như hospital ward và ward of the state. Luyện tập trong ngữ cảnh y tế và pháp lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ward không chỉ là một người được bảo hộ; nó còn là một khu vực bệnh viện tùy ngữ cảnh.
  • ward và award nghe giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.
  • ward off là cụm động từ có off đi kèm.
  • Trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý, ward có thể có cách dùng đặc thù.
  • Phân biệt ward (người được bảo hộ) và hospital ward để tránh nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học ward thường nhầm lẫn giữa khu phòng bệnh và người được bảo hộ; đặc biệt lưu ý cụm từ ward off có off.

Mẹo Học

  • 1) Luyện ward ở vai trò danh từ và động từ theo ngữ cảnh.
  • 2) ward off = ngăn chặn với off đi kèm.
  • 3) phân biệt hospital ward với các nghĩa pháp lý.
  • 4) thành ngữ phổ biến: hospital ward, on the ward, ward off nguy cơ.
  • 5) so sánh với guard, protect.
  • 6) luyện tập bằng câu thực tế y tế/pháp lý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ward'?

A.A small room
B.Piece of furniture
C.Guardian or protector
D.To move in a circular motion
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ward' used correctly?

A.She placed the book on the ward.
B.The doctor's ward was cluttered with paperwork.
C.He ward geese away from the garden.
D.Let's ward a movie tonight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ward'?

A.Expose
B.Neglect
C.Defend
D.Discharge
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world context would you find the term 'ward'?

A.Hospital
B.School classroom
C.Restaurant kitchen
D.Movie theater
Bước 5: Thành thạo

Create a sentence using the word 'ward'.

A.I ward my younger brother from trouble.
B.She ward a prize for her academic achievements.
C.The cat ward around the house all day.
D.Let's ward a plan for the upcoming project.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Talk with a Nurse

Public Transport

2025.10.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ