warmer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn từ 'warm' (tiếng Anh Cổ 'wearm') có nghĩa là 'nóng hoặc ấm'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Cổ → tiếng Anh Trung cổ → tiếng Anh Hiện đại. Hãy hình dung một lò sưởi ấm cúng, nơi hơi ấm từ ngọn lửa ôm ấp bạn, gợi lên cảm giác an toàn và thoải mái.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên trên một tách và đẩy hơi nước về phía lòng bàn tay, thấy bề mặt từ lạnh chuyển sang ấm. Tôi xoay núm một chút và điều chỉnh lửa để nước không sôi quá, để nhiệt lan tỏa đều. Nóng lan vào ngực và da, như một ánh sáng dịu nhẹ tôi giữ bằng cách nói nhỏ và thả lỏng vai. Trong khoảnh khắc nhỏ ấy, nhiệt trở thành điều tôi làm, vừa là cảm giác vừa là hành động.
Warm có ba ý nghĩa liên quan: nhiệt độ ở mức vừa phải, hành động làm nóng một vật, và sự ấm áp về mặt cảm xúc. Là tính từ, warm thường dùng cho thời tiết, không gian hoặc vật có cảm giác thoải mái và dễ chịu; làm động từ, to warm có nghĩa nâng nhiệt độ, ví dụ bật máy sưởi hoặc hâm nóng súp. Về mặt tình cảm, warmth biểu đạt sự tử tế và sự hiếu khách. Người học nên nhận diện ý nghĩa tùy ngữ cảnh và collocations như warm weather, warm soup, a warm smile, warm-hearted.
Người Việt cần phân biệt rõ giữa nhiệt độ và cảm xúc ấm áp, tránh nhầm lẫn khi dùng warm ở các ngữ cảnh khác nhau.
What is the meaning of the word 'warmer'?
Which sentence correctly uses the word 'warmer'?
Which word is most similar to 'warmer'?
What is the opposite of 'warmer'?
Can you think of a real-life scenario where you might need a warmer?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật