warns - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
warn = w (an toàn) + arn (làm) ; Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung đại → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một lá cờ đỏ tươi bay trong gió, cảnh báo về nguy hiểm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình bấu chặt vô lăng, dịch người một chút để quay hướng về con đường xám. Mặt đường ướt khiến xe trơn, mình điều chỉnh tốc độ cho xe ổn định. Mình cảnh báo người đi cùng về khúc cua phía trước, một lời nhắc nghiêm túc từ cổ họng. Chúng tôi chậm lại, giữ tầm nhìn trên đường và để nỗi sợ biến thành sự chuẩn bị cho bước tới.
Warn có nghĩa là thông báo cho ai đó về một nguy hiểm có thể xảy ra hoặc khuyên không làm một việc. Nó thường đi với warn someone that, warn someone about something hoặc warn against doing something. Danh từ là warning mang ý nghĩa cảnh báo. Trong tiếng Việt, người học hay nhầm lẫn giữa cảnh báo và khuyên nhủ và gặp khó với giới từ sau warn.
Người Việt học có thể nép vào nhầm lẫn giữa cảnh báo và khuyên nhủ; cần luyện cách dùng that, about và against cho đúng ngữ cảnh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật