LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

warrant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

warrant Ý nghĩa của Từ

  • một tài liệu cung cấp chứng cứ hợp pháp
  • một sự đảm bảo hoặc chắc chắn
  • bào chữa hoặc cần thiết
Illustration for this word

warrant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

warrant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɒrənt/
Mỹ /ˈwɔrənt/
Tiết
warrant

warrant Từ nguyên của Từ

warrant = war- (bảo vệ) + rant (duy trì). Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ (garant) → tiếng Latin (guarire) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ cầm một chiếc khiên (warrant) trong khi khẳng định nghĩa vụ bảo vệ của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên mép tài liệu trên bàn và đẩy nhẹ nó sang một bên. Bản giấy trượt dưới ánh đèn, và trong khoảnh khắc đó, một cảm giác về sự chứng minh bắt đầu hiện hình. Tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ chặt hơn và cảm nhận sự nỗ lực trỗi dậy. Trong thực tế, cảm giác đảm bảo ấy trở thành điều tôi dựa vào để quyết định và hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Warrant trong tiếng Anh có ba ý nghĩa chính. Danh từ có thể chỉ đến một tài liệu pháp lý cho phép một hành động, ví dụ như lệnh bắt hoặc lệnh khám; nó cũng có thể có nghĩa là sự đảm bảo, sự cam đoan, mặc dù trong ngữ cảnh thương mại người ta thường dùng warranty. Động từ warrant có nghĩa là biện hộ, biện minh hoặc làm cho điều gì đó trở nên cần thiết. Cần lưu ý sự khác biệt giữa warrant và warranty, đặc biệt trong ngữ cảnh tiêu dùng. Nguồn gốc từ gốc liên quan đến bảo vệ và duy trì, và trong tiếng Anh trang trọng thường gặp trong các cụm từ như 'without warrant' hoặc 'to warrant further investigation'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Phân biệt rõ ràng giữa danh từ và động từ. 2) Kết hợp với cụm từ pháp lý như arrest warrant, search warrant. 3) Nhớ warranty là danh từ khác cho bảo hành sản phẩm. 4) Trong văn bản trang trọng, dùng warrant để biện hộ hoặc làm điều gì đó trở nên cần thiết. 5) Cụm từ thường gặp: without warrant, to warrant further investigation.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ warrant luôn có nghĩa là bảo hành/sản phẩm (đó là warranty).
  • Cho rằng nó không được dùng ngoài ngữ cảnh pháp lý.
  • So sánh warrant với warranty trong các cụm từ pháp lý.
  • Cho rằng warrant giống với guarantee.
  • Bỏ qua sự khác nhau giữa danh từ và động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Warrant có ba nghĩa chính: văn bản pháp lý (danh từ), biện hộ/không gian cần thiết (động từ/danh từ), và hành động cấp phép chính thức. Tránh nhầm với warranty ngoài ngữ cảnh pháp lý.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính và cách dùng tương ứng.
  • Phân biệt warrant với warranty trong ngữ cảnh người dùng.
  • Thuộc lòng các cặp cố định: arrest warrant, search warrant.
  • Luyện dùng warrant ở nghĩa làm hợp lý/cần thiết.
  • Ghi nhớ các collocation: without warrant, to warrant further investigation.
  • Liên kết nguồn gốc từ với ý niệm bảo vệ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'warrant'?

A.Convey
B.Official authorization
C.Eradicate
D.Facilitate
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'warrant' used correctly?

A.He went to the store to purchase a new shirt.
B.The dog ran quickly in the park.
C.The student received a good grade on the test.
D.The police officer had a warrant to search the house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'warrant'?

A.Illegal
B.Forbid
C.Deny
D.Authorize
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'warrant'?

A.Fulfill
B.Validate
C.Prohibit
D.Endorse
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you need a 'warrant'?

A.To search a suspect's home
B.To park your car
C.To order a pizza
D.To watch a movie

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ