LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

warranty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

warranty Ý nghĩa của Từ

  • một sự đảm bảo hoặc hứa hẹn về chất lượng sản phẩm
  • một đảm bảo pháp lý chống lại các khiếm khuyết
  • một sự bảo đảm về an toàn hoặc tính hợp lệ của điều gì đó
Illustration for this word

warranty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

warranty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɒrənti/
Mỹ /ˈwɔrənti/
Tiết
warranty

warranty Từ nguyên của Từ

warrant = đảm bảo + -y = một trạng thái được đảm bảo. Nguồn gốc: Latin 'guarire' → Pháp cổ 'garantie' → Tiếng Anh 'warranty'. Hãy tưởng tượng một tài liệu được đóng dấu, biểu trưng cho sự an toàn và được đảm bảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bảo hành là một cam kết chính thức từ người bán hoặc nhà sản xuất rằng sản phẩm sẽ hoạt động đúng như mô tả trong một thời gian xác định. Trong trường hợp có lỗi khi sử dụng bình thường, bảo hành thường bao gồm sửa chữa, thay thế hoặc hoàn tiền. Các bảo hành khác nhau tùy quốc gia và loại sản phẩm, có thể bị giới hạn bởi điều kiện, loại trừ và yêu cầu đăng ký. Khi mua hàng, hãy xem thời gian bảo hành, những gì được sửa chữa hoặc thay thế và dịch vụ có miễn phí hay bạn phải trả chi phí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ hóa đơn
  • Ghi chú thời hạn bảo hành chính xác
  • Xác định phạm vi bảo hành và các trường hợp bị loại
  • Biết các bước khi yêu cầu bảo hành
  • Kiểm tra có cần đăng ký hay không
  • Lưu lại thông tin trung tâm bảo hành

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bảo hành giống với chính sách hoàn tiền
  • Mọi lỗi đều được bảo hành bất kể sử dụng hay m wear
  • Bảo hành bằng văn bản bao quát mọi thứ
  • Bảo hành ngụ ý khác với bảo hành rõ ràng
  • Đăng ký bảo hành là không cần thiết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa bảo hành và chính sách trả hàng và không nhầm bảo hành ngụ ý với bảo hành rõ ràng

Mẹo Học

  • Nghĩ bảo hành như một lời hứa từ người bán
  • Ghi chú những bộ phận được bảo hành và thời hạn
  • Phân biệt bảo hành với chính sách trả hàng
  • Kiểm tra bảo hành có ghi hay ngụ ý
  • Giữ bằng chứng mua hàng và thông tin đăng ký
  • Hiểu cách yêu cầu bảo hành và thời hạn xử lý

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'warranty'?

A.Delay
B.Hope
C.Escape
D.Guarantee
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'warranty' used correctly?

A.I have no warranty in my ability to fly.
B.He decided to warranty his decision for later.
C.She tried to warranty her way out of trouble.
D.The warranty on the car covers repairs for two years.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'warranty'?

A.Forget
B.Promise
C.Reject
D.Confuse
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'warranty'?

A.Maintain
B.Comply
C.Fulfill
D.Break
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely encounter a 'warranty'?

A.Solving a difficult math problem.
B.Buying a new appliance and receiving a guarantee for repairs.
C.Cooking a new recipe for the first time.
D.Starting a new hobby without any guidance.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Product Demo and Marketing at a Department Store

Advertising & Consumerism

2026.02.05 · 0:55 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ