LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

watercourse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

watercourse Ý nghĩa của Từ

  • kênh nước tự nhiên hoặc nhân tạo
  • sông hoặc suối
  • đường đi của nước
Illustration for this word

watercourse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

watercourse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɔːtəˌkɔːs/
Mỹ /ˈwɔt̬ɚˌkɔrs/
Tiết
watercourse

watercourse Từ nguyên của Từ

(nước + dòng chảy) - xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wæter' + 'curs', nghĩa là con đường nước chảy. Hãy tưởng tượng một con sông uốn lượn cắt ngang cảnh quan, biểu trưng cho hành trình của nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Watercourse là danh từ chỉ một kênh nước tự nhiên hoặc nhân tạo nơi nước chảy. Nó có thể chỉ sông, suối hoặc kênh được xây để tưới tiêu hoặc vận chuyển. Trong ngữ cảnh thủy văn hoặc pháp lý có nghĩa kỹ thuật. Không nhầm với nước nói chung. Cụm từ đi kèm: “dòng nước” hay “đường nước” theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Watercourse mô tả đường đi của nước, không phải nước đó. 2) Có thể là sông tự nhiên hoặc kênh nhân tạo. 3) Trong ngữ cảnh thủy văn hoặc pháp lý có ý nghĩa kỹ thuật. 4) Không tách thành hai từ. 5) Cụm từ phổ biến: luồng nước, luồng nước quản lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • watercourse chỉ có nghĩa là sông lớn, không phải kênh
  • đánh đồng nước với đường đi của nước
  • dùng phổ biến trong nói hàng ngày cho mọi luồng nước
  • sông và watercourse có thể thay thế cho nhau
  • thiếu ý nghĩa kỹ thuật trong ngữ cảnh pháp lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường cho rằng watercourse là chỉ sông lớn, quên mất ý nghĩa đường đi của nước trong nước và ngữ cảnh pháp lý.

Mẹo Học

  • Hình dung đường đi của nước khi nghe từ watercourse
  • Nhớ rằng nó có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo
  • Luyện câu trong ngữ cảnh thủy văn hoặc pháp lý
  • So sánh với các từ liên quan như kênh, sông, suối
  • Tạo flashcards các collocations phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'watercourse'?

A.A type of water bottle
B.A path for water to flow through, such as a river or stream
C.A sailing course for boats
D.A method of cooking with water
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'watercourse' in a sentence.

A.She decided to watercourse the plants to help them grow.
B.The watercourse was filled with colorful fish.
C.They were excited about the watercourse they made for their garden.
D.He learned to watercourse a bicycle down the hill.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'watercourse'?

A.Riverbank
B.Kettle
C.Aqueduct
D.Container
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'watercourse'?

A.Bloom
B.Container
C.Desert
D.Surface
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'watercourse' would be relevant?

A.Many animals prefer living in dry habitats.
B.The local community organized a cleanup along the watercourse to protect its wildlife.
C.People are now installing air conditioning in their homes.
D.Farmers often choose locations away from water.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ