wavy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: sóng. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'wafian' (dao động, lớn lên) > tiếng Pháp cổ 'waver' > tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dải ruy băng bay trong gió, thể hiện những sóng nhẹ nhàng, đại diện cho sự linh hoạt và chuyển động của nghĩa của từ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQwavy mô tả một vật có đường cong hoặc gợn sóng; không thẳng hoặc phẳng. Nó cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để chỉ sự dao động hoặc thay đổi, như thị trường lên xuống hoặc tâm trạng thất thường. Từ này gợi cảm giác chuyển động và bất ổn một cách nhẹ nhàng, không cứng nhắc. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt dùng wavy để gợi một phong cách tự nhiên, nghệ thuật và dễ chịu, phù hợp với thời trang, thiết kế và thiên nhiên.
Giải thích cho người học tiếng Anh: wavy biểu thị sự bất quy tắc nhẹ nhàng và chuyển động, không phải hình học chính xác; tránh dùng cho kích thước cụ thể; chú ý nghĩa slang có thể là 'chất' hoặc 'làm cho phong cách.'
Choose the correct sentence using the word 'wavy'.
Which word is the most similar to 'wavy'?
What is the opposite of 'wavy'?
Can you think of a real-life context where the word 'wavy' would be appropriate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật