LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wavy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wavy Ý nghĩa của Từ

  • có đường cong hoặc sóng
  • không thẳng hoặc phẳng
  • hình tượng, dao động hoặc thay đổi được
Illustration for this word

wavy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wavy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈweɪ.vi/
Mỹ /ˈweɪ.vi/
Tiết
wavy

wavy Từ nguyên của Từ

Gốc: sóng. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'wafian' (dao động, lớn lên) > tiếng Pháp cổ 'waver' > tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dải ruy băng bay trong gió, thể hiện những sóng nhẹ nhàng, đại diện cho sự linh hoạt và chuyển động của nghĩa của từ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

wavy mô tả một vật có đường cong hoặc gợn sóng; không thẳng hoặc phẳng. Nó cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để chỉ sự dao động hoặc thay đổi, như thị trường lên xuống hoặc tâm trạng thất thường. Từ này gợi cảm giác chuyển động và bất ổn một cách nhẹ nhàng, không cứng nhắc. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt dùng wavy để gợi một phong cách tự nhiên, nghệ thuật và dễ chịu, phù hợp với thời trang, thiết kế và thiên nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ wavy cho các đường cong nhẹ nhàng, không phải góc nhọn.
  • Hãy hình dung tóc gợn sóng hoặc đường bờ biển uốn lượn để dễ nhớ.
  • Dùng ở nghĩa bóng cho thị trường hay tâm trạng dao động.
  • Tránh dùng trong văn bản formal đòi hỏi độ chính xác cao.
  • Không dùng cho vật thể cứng nhắc hoặc hoàn toàn đối xứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • wavy không chỉ có nghĩa là cong; nó có thể miêu tả bất đối xứng nhưng không phải số đo chính xác.
  • wavy và wavering không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Không dùng wavy cho dữ liệu hoặc hình dạng đòi hỏi độ chính xác.
  • wavy không chỉ dành cho tóc hoặc nước; nó cũng có thể dùng cho hoa văn hoặc đường.
  • Trong văn bản kỹ thuật, hãy dùng từ ngữ chính xác hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh: wavy biểu thị sự bất quy tắc nhẹ nhàng và chuyển động, không phải hình học chính xác; tránh dùng cho kích thước cụ thể; chú ý nghĩa slang có thể là 'chất' hoặc 'làm cho phong cách.'

Mẹo Học

  • Hình dung một làn sóng hoặc nước chảy để nhớ từ.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể: đường thẳng, tóc, đường xá, mẫu hình, tâm trạng.
  • Tránh dùng khi mô tả hình dạng chính xác hoặc để ý nghĩa nghiêm ngặt.
  • Sử dụng trong thiết kế, thời trang, thiên nhiên để truyền đạt sự mềm mại.
  • Lưu ý nghĩa lóng có thể là 'ngầu'.
  • Luyện mô tả 1–2 vật với wavy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'wavy' mean?

A.Having curves or undulations
B.Straight and flat
C.Smooth and even
D.Hard and solid
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'wavy'.

A.The fabric was wavy, making it difficult to sew.
B.His hair was wavy and full of curls.
C.The road was wavy and straight on either side.
D.She had a wavy personality that was very predictable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the most similar to 'wavy'?

A.Curvy
B.Flat
C.Rigid
D.Bumpy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wavy'?

A.Curling
B.Smooth
C.Bumpy
D.Uneven
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'wavy' would be appropriate?

A.The surface of the water looked very calm and still.
B.She decided to wear her hair in a straight style for the event.
C.The fabric draped beautifully, with lovely curves.
D.The mountain path was steep and difficult to navigate.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ