LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

weary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

weary Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy mệt mỏi
  • mất kiên nhẫn
  • yếu đi do lao động
Illustration for this word

weary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

weary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɪəri/
Mỹ /ˈwɪri/
Tiết
weary

weary Từ nguyên của Từ

weary = wear (làm yếu) + -y (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'wēary' → tiếng Anh trung đại 'weri' → tiếng Anh hiện đại 'weary'. Hãy tưởng tượng một du khách mệt mỏi tựa vào một cái cây, đôi mắt sụp xuống vì mệt mỏi, biểu tượng cho sự mệt mỏi tích tụ từ những chuyến đi dài và lao động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Weary có nghĩa là mệt mỏi sau nỗ lực kéo dài hoặc kiệt sức về tinh thần. Weary of + cái gì đó diễn tả sự chán ngấy hoặc mệt mỏi với điều đó. Khác với tired, weary nhấn mạnh sự kiệt quệ kéo dài hoặc mất kiên nhẫn. Trong tiếng Việt, từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn vẻ. Tránh nhầm lẫn với wear, nghĩa là mặc hoặc mòn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Weary có nghĩa là mệt mỏi sau nỗ lực kéo dài hoặc kiệt sức về tinh thần.
  • Weary of + cái gì đó diễn tả sự chán ngấy hoặc mệt mỏi.
  • Khác với tired, weary nhấn mạnh kiệt sức kéo dài hoặc mất kiên nhẫn.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường mang sắc thái trang trọng.
  • Tránh nhầm lẫn với wear.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Weary không chỉ là mệt mỏi; nó có ý nói sự kiệt sức kéo dài.
  • Weary of nói lên sự chán ngấy với điều gì.
  • Nó có âm hưởng trang trọng hoặc văn chương, khác tired.
  • Tránh nhầm với wear.
  • Có thể mô tả mệt mỏi về mặt cảm xúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhận biết weary nhấn mạnh kiệt sức kéo dài; tired dễ bị hiểu nhầm khi nói về mệt mỏi tinh thần hay kiệt sức kéo dài.

Mẹo Học

  • Liên kết weary với mệt mỏi kéo dài, không phải chỉ mệt mỏi thoáng qua.
  • Luyện tập 'weary of' với các chủ đề khác nhau.
  • So sánh với tired và exhausted để nhận biết sắc thái.
  • Sử dụng trong văn bản mô tả để có giọng điệu trang trọng.
  • Học các cụm 'grow weary' và 'weary of waiting'.
  • Lưu ý sự khác biệt phát âm giữa các giọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'weary'?

A.Tired
B.Happy
C.Excited
D.Angry
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'weary' used correctly?

A.She was happy after a long day.
B.He was weary from a sleepless night.
C.They were excited about the news.
D.I was angry at the delay.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'weary'?

A.Active
B.Exhausted
C.Energetic
D.Joyful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'weary'?

A.Restless
B.Drowsy
C.Lethargic
D.Cheerful
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone feel weary?

A.After a refreshing nap
B.After a long hike
C.After winning a competition
D.After a fun party

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ