weathering - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích nguồn gốc: gốc weather + hậu tố -ing tạo danh từ quá trình. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ weather 'weder' thuộc ngữ hệ Germanic; động từ weather; -ing tạo danh từ. (c) Hình ảnh ký ức: một tảng đá bị phong hóa dần theo thời tiết qua nhiều năm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWeathering là quá trình đá và khoáng vật bị phân hủy và mài mòn dần dưới tác động của các yếu tố tự nhiên như gió, nước và sự biến đổi nhiệt độ. Phong hóa vật lý làm nứt, rạn và bong tróc đá; phong hóa hóa học làm biến đổi hoặc hòa tan khoáng vật. Các yếu tố sinh học cũng có thể đẩy nhanh quá trình này. Thuật ngữ cũng được dùng để mô tả sự xuống cấp dần của các vật thể tiếp xúc với thời tiết. Theo nghĩa ẩn dụ, weathering ám chỉ vết tích do thời gian và phơi nhiễm để lại trên bề mặt hoặc danh tiếng.
Tiếng Việt coi phong hóa là quá trình hư hại từ từ, dễ bị nhầm với thời tiết hoặc khí hậu nếu người học bỏ qua ý nghĩa khoa học.
What does 'weathering' mean?
Which sentence uses the word 'weathering' correctly?
Which word is most similar to 'weathering'?
What is the opposite of 'weathering'?
Can you think of a real-life context where this concept applies? Choose the best example.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật