LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

weathering - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

weathering Ý nghĩa của Từ

  • Quá trình phong hóa hoặc ăn mòn đá do tác động của thời tiết.
  • Sự hao mòn dần theo thời tiết đối với các vật thể ngoài trời.
  • Vẻ ngoài bề mặt bị biến đổi do thời tiết.
Illustration for this word

weathering Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

weathering Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɛðəɪŋ/
Mỹ /ˈwɛðɚɪŋ/
Tiết
weathering

weathering Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích nguồn gốc: gốc weather + hậu tố -ing tạo danh từ quá trình. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ weather 'weder' thuộc ngữ hệ Germanic; động từ weather; -ing tạo danh từ. (c) Hình ảnh ký ức: một tảng đá bị phong hóa dần theo thời tiết qua nhiều năm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Weathering là quá trình đá và khoáng vật bị phân hủy và mài mòn dần dưới tác động của các yếu tố tự nhiên như gió, nước và sự biến đổi nhiệt độ. Phong hóa vật lý làm nứt, rạn và bong tróc đá; phong hóa hóa học làm biến đổi hoặc hòa tan khoáng vật. Các yếu tố sinh học cũng có thể đẩy nhanh quá trình này. Thuật ngữ cũng được dùng để mô tả sự xuống cấp dần của các vật thể tiếp xúc với thời tiết. Theo nghĩa ẩn dụ, weathering ám chỉ vết tích do thời gian và phơi nhiễm để lại trên bề mặt hoặc danh tiếng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Weathering là danh từ.
  • Phân biệt phong hóa với xói mòn và mài mòn.
  • Dùng cho quá trình lâu dài, không phải thiệt hại đột ngột.
  • Cụm từ thường gặp: weathering and erosion, bề mặt đã nằm phẳng, patina.
  • Dùng ở nghĩa bóng cho thời gian và phơi nhiễm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Weathering giống erosion
  • Weathering chỉ là hòa tan hóa học
  • Weathering liên quan đến thời tiết, không phải quá trình
  • Mọi weathering đều xảy ra ngay lập tức
  • Patina không phải weathering

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt coi phong hóa là quá trình hư hại từ từ, dễ bị nhầm với thời tiết hoặc khí hậu nếu người học bỏ qua ý nghĩa khoa học.

Mẹo Học

  • Hình dung phong hóa vật lý vs hóa học
  • Học các cụm từ đi kèm: weathering và erosion
  • Luyện cách dùng ẩn dụ cho thời gian và exposure
  • Tránh nhầm với từ thời tiết
  • Dùng ví dụ thực tế (vách đá, patina) để thực hành
  • Viết câu ngắn để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'weathering' mean?

A.The process by which rocks or materials are broken down by exposure to wind, rain, temperature changes, or biological activity
B.A type of insurance policy that covers damage from storms
C.The act of moving through bad weather while traveling
D.A sudden, violent weather event like a tornado or hurricane
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'weathering' correctly?

A.The old farmhouse's wooden beams showed weathering from years of rain and sun.
B.They are weathering the cake before serving so it will taste fresher.
C.He is weathering a new software update on his phone tonight.
D.The forecast warns of heavy weathering across the city this afternoon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'weathering'?

A.erosion
B.painting
C.construction
D.insulation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'weathering'?

A.erosion
B.preservation
C.decay
D.fragmentation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this concept applies? Choose the best example.

A.A headstone in the cemetery becomes pitted and faint after decades exposed to rain, frost, and lichen.
B.A coastline gradually retreats as waves carry away sand and rock over many years.
C.A metal bridge undergoes regular painting and sealing to prevent rust and surface damage.
D.Farmers apply fertilizer to replenish nutrients lost from their fields.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ