LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

welfare - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

welfare Ý nghĩa của Từ

  • sức khỏe và hạnh phúc
  • trợ cấp của chính phủ cho người nghèo
  • lợi ích hoặc phúc lợi của một cá nhân hoặc nhóm
Illustration for this word

welfare Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

welfare Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɛlfeə/
Mỹ /ˈwɛlˌfɛr/
Tiết
welfare

welfare Từ nguyên của Từ

welfare = well (tốt) + fare (trải qua). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người phát triển và cảm thấy hài lòng, di chuyển suôn sẻ trên con đường cuộc sống, tượng trưng cho sự hạnh phúc tối ưu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi tiến đến cửa sổ, kéo rèm và để ánh sáng buổi sáng làm ấm gương mặt. Tôi điều chỉnh nhịp thở (adjust), bình tĩnh nhịp tim và cảm nhận phúc lợi nằm quanh tôi một cách yên bình. Tôi vạch ra một kế hoạch ngắn cho ngày và tiến lên từng bước nhỏ mà vững vàng. Nỗ lực đó khiến phúc lợi trở nên cụ thể, nảy sinh từ những quyết định của chính tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ở Việt Nam welfare được hiểu là phúc lợi, nhằm đảm bảo sức khỏe, hạnh phúc và an sinh cho một cá nhân hoặc nhóm, đồng thời chỉ sự hỗ trợ của nhà nước hoặc xã hội cho người gặp khó khăn. Phúc lợi có thể đề cập đến an sinh xã hội, lợi ích y tế và bảo trợ thất nghiệp. Người học nên phân biệt với well being và chú ý các thuật ngữ địa phương như welfare benefits hoặc hệ thống phúc lợi và các chương trình ngân sách nhà nước. Lời khuyên cho người Việt là học các collocations và diễn đạt thông dụng để nói về phúc lợi công cộng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt phúc lợi và phúc lợi xã hội
  • Học welfare benefits, welfare state
  • Chú ý sắc thái tích cực/tiêu cực
  • Tìm hiểu sự khác biệt theo quốc gia
  • Luyện với câu chuyện thực tế về phúc lợi
  • Tránh dùng welfare như giàu có

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • welfare chỉ là từ từ thiện
  • welfare bằng tiền
  • người nhận welfare là lười biếng
  • trợ cấp thay thế mọi thu nhập
  • welfare chỉ có ở nước giàu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, phúc lợi có nghĩa rộng hơn chuyện tiền bạc; cần phân biệt phúc lợi xã hội và phúc lợi cá nhân khi dùng từ welfare.

Mẹo Học

  • 1) Phân biệt phúc lợi và phúc lợi xã hội
  • 2) Học welfare benefits và welfare state
  • 3) Xác định ngữ cảnh công khai so với cá nhân
  • 4) Luyện với thuật ngữ địa phương từng quốc gia
  • 5) Tránh dùng Welfare với ý nghĩa tiêu cực
  • 6) Đọc văn bản về chính sách để nắm ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'welfare' mean?

A.Well-being
B.Loneliness
C.Anger
D.Fear
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'welfare' used correctly?

A.The organization provides welfare assistance to the homeless.
B.He showed anger towards his welfare.
C.She felt lonely and in need of welfare.
D.She felt fear after receiving her welfare check.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'welfare'?

A.Wellness
B.Destruction
C.Poverty
D.Misery
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'welfare'?

A.Misfortune
B.Good fortune
C.Misery
D.Displeasure
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'welfare' applied in real-life?

A.Causing harm to others
B.Providing financial assistance to those in need
C.Ignoring the well-being of individuals
D.Creating unnecessary barriers for assistance

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Balancing Tradition and Ethics in Slaughter Practices

Opinion & Ideas

2026.02.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Challenges in Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ