welfare - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
welfare = well (tốt) + fare (trải qua). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người phát triển và cảm thấy hài lòng, di chuyển suôn sẻ trên con đường cuộc sống, tượng trưng cho sự hạnh phúc tối ưu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi tiến đến cửa sổ, kéo rèm và để ánh sáng buổi sáng làm ấm gương mặt. Tôi điều chỉnh nhịp thở (adjust), bình tĩnh nhịp tim và cảm nhận phúc lợi nằm quanh tôi một cách yên bình. Tôi vạch ra một kế hoạch ngắn cho ngày và tiến lên từng bước nhỏ mà vững vàng. Nỗ lực đó khiến phúc lợi trở nên cụ thể, nảy sinh từ những quyết định của chính tôi.
Ở Việt Nam welfare được hiểu là phúc lợi, nhằm đảm bảo sức khỏe, hạnh phúc và an sinh cho một cá nhân hoặc nhóm, đồng thời chỉ sự hỗ trợ của nhà nước hoặc xã hội cho người gặp khó khăn. Phúc lợi có thể đề cập đến an sinh xã hội, lợi ích y tế và bảo trợ thất nghiệp. Người học nên phân biệt với well being và chú ý các thuật ngữ địa phương như welfare benefits hoặc hệ thống phúc lợi và các chương trình ngân sách nhà nước. Lời khuyên cho người Việt là học các collocations và diễn đạt thông dụng để nói về phúc lợi công cộng.
Với người Việt, phúc lợi có nghĩa rộng hơn chuyện tiền bạc; cần phân biệt phúc lợi xã hội và phúc lợi cá nhân khi dùng từ welfare.
What does the word 'welfare' mean?
In which of the following sentences is 'welfare' used correctly?
Which word is similar to 'welfare'?
What is the opposite of 'welfare'?
How is the concept of 'welfare' applied in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật