LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

well groomed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

well groomed Ý nghĩa của Từ

  • được chăm sóc tốt
  • trang phục gọn gàng
  • hình thức chỉn chu
Illustration for this word

well groomed Từ nguyên của Từ

well- (trạng từ) + groomed (phân từ quá khứ của groom) → tiếng Anh trung cổ → xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'grom', nghĩa là làm sạch. Hãy tưởng tượng một người tỉ mỉ chăm sóc một con ngựa đẹp, khiến nó phát sáng trong một cuộc thi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'well groomed' mean?

A.Clean and tidy in appearance
C.Worn out and shabby
D.Dressed inappropriately
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'well groomed'.

A.The garden is well groomed and beautiful.
B.He looked well groomed after finishing the race.
C.The dirty cat was surprisingly well groomed.
D.She felt well groomed after the long hike.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'well groomed'?

A.Disheveled
B.Untidy
C.Neat
D.Messy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'well groomed'?

A.Polished
B.Scruffy
C.Tidy
D.Chic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'well groomed'?

A.The unkempt dog barked loudly at the mailman.
B.After the makeover, he looked very well groomed.
C.She left the house in a rush and appeared well groomed.
D.The child played in the mud and became well groomed.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Check-in at the Hotel

Hotel Check-in

2026.04.14 · 0:40 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Lab and Tea

Daily Greetings

2026.04.11 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering in a restaurant

Restaurant Order

2026.03.07 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ