LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

well heeled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

well heeled Ý nghĩa của Từ

  • giàu có
  • nhiều tiền
  • thoải mái về kinh tế

well heeled Từ nguyên của Từ

(a) well- (tốt) + heeled (gót chân) gợi ý về vận may; (b) Thuật ngữ này phát triển từ cách sử dụng tiếng Anh cổ để hàm ý ai đó chuẩn bị tốt, sau đó có nghĩa là sự giàu có; (c) Hãy tưởng tượng một người đi nhẹ nhàng trên vỉa hè mạ vàng, sự giàu có của họ tỏa sáng trong từng bước đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'well heeled' mean?

D.Famous for being athletic
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'well heeled' correctly.

A.The well heeled family donated millions to charity.
B.Despite their well heeled arguments, they lost the debate.
C.He was well heeled at chess competitions.
D.She felt well heeled after winning a small prize.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'well heeled'?

A.Generous
B.Broke
C.Affluent
D.Risky
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'well heeled'?

A.Thriving
B.Fortunate
C.Indigent
D.Providing
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might encounter the term?

A.Many well-off families enjoy luxury vacations.
B.In financial discussions, the term 'well heeled' often arises when talking about investments.
C.She knew that wealthy individuals often contributed to public causes.
D.The gala was attended by a large number of financially comfortable guests.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Check-in at the Hotel

Hotel Check-in

2026.04.14 · 0:40 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Lab and Tea

Daily Greetings

2026.04.11 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering in a restaurant

Restaurant Order

2026.03.07 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ