wealthy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wealthy có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wela', có nghĩa là phúc lợi, và '-thy' biểu thị một trạng thái. Nguồn gốc lịch sử bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, qua tiếng Anh trung đại đến tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người được bao quanh bởi những đồng tiền vàng và hàng hóa, biểu trưng cho sự thịnh vượng dồi dào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa mở và hít thở sâu, bước vào một căn phòng nghe như rộng hơn. Tôi điều chỉnh ghế, đặt balo xuống và nhận thấy những lựa chọn xếp ngay ngắn như các kệ. Tôi lật một trang sổ và giữ lại vài kế hoạch trong đầu, cảm giác lo lắng dần nhường chỗ cho sự bình tĩnh. Khoảnh khắc đó, wealthy không phải là định nghĩa mà là cảm giác có đủ lựa chọn để quyết định, và giữ Move nhịp bước.
wealthy là tính từ mô tả người có nhiều tiền, tài sản hoặc nguồn lực dồi dào. Nó nhấn mạnh sự ổn định tài chính và mức sống cao, và có thể áp dụng cho cá nhân, gia đình, cộng đồng, tổ chức hoặc thậm chí một quốc gia giàu có. So với từ rich, wealthy thường mang sắc thái trang trọng và gợi ý sự tích lũy và quản lý tài sản lâu dài. Trong tiếng Việt, wealthy được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để diễn đạt sự thịnh vượng vượt thời gian. Lưu ý các collocations như wealthy businessman, wealthy nation. Người học cần phân biệt với từ giàu có thông thường tùy ngữ cảnh.
Đối với người Việt, wealthy mang sắc thái trang trọng và lâu dài; dễ nhầm với từ giàu thông thường khi nói về may mắn ngắn hạn.
What is the meaning of the word 'wealthy'?
How is the word 'wealthy' used in a sentence?
Which word is similar to 'wealthy'?
Which word is the opposite of 'wealthy'?
In what context would you describe someone as wealthy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật