LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

secure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

secure Ý nghĩa của Từ

  • làm cho an toàn hoặc được bảo vệ
  • gắn hoặc cố định một cách chắc chắn
  • cảm thấy thoải mái và không lo âu
Illustration for this word

secure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

secure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪˈkjʊə/
Mỹ /sɪˈkjʊr/
Tiết
secure

secure Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: se- (tách biệt) + cure (chăm sóc) có nghĩa là "chăm sóc một cách tách biệt". Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'securus' (không lo lắng) → tiếng Pháp cổ 'secur' → tiếng Anh 'secure'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một ổ khóa mạnh mẽ bảo vệ tài sản của bạn, mang lại cảm giác bình yên và an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi vươn tay kéo phần đai, khoá bật vào đúng chỗ. Một vài chỉnh sửa nhỏ làm nó ôm chặt và vẫn chắc. Cảm giác bình yên dần lan ra, những lo lắng được giữ lại phía ngoài.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Secure có ba nghĩa liên quan nhưng khác nhau trong tiếng Anh. Đầu tiên là động từ: làm cho một vật an toàn hoặc được bảo vệ, hoặc buộc chặt để nó không di chuyển. Thứ hai là tính từ: mô tả một thứ gì đó an toàn, không lo lắng, hoặc được bảo vệ và đáng tin cậy. Thứ ba là danh từ security, chỉ khái niệm an ninh hoặc biện pháp bảo vệ. Nguồn gốc từ Latin securus, có nghĩa không lo âu. Hình ảnh ghi nhớ: một ổ khóa chắc chắn mang lại sự yên tâm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Secure có thể có nghĩa là bảo vệ hoặc cố định.
  • Phân biệt giữa động từ và tính từ.
  • Danh từ là security.
  • Trạng từ là securely.
  • Ví dụ: secure a door, keep data secure, feel secure.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn secure với chắc chắn; hai từ liên quan nhưng nghĩa khác nhau.
  • Nghĩ secure chỉ liên quan đến an ninh kỹ thuật số.
  • Dùng secure là synonym của safe mà không có ý nghĩa cố định/đóng chốt.
  • Hiểu nhầm security là an toàn ở mọi ngữ cảnh.
  • Nhầm lẫn secure với ensure/insure.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, secure có nhiều nghĩa: bảo vệ, buộc chặt, và cảm thấy an toàn. Người học thường nhầm giữa động từ và tính từ hoặc nhầm secure với sure hoặc safe.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa chính của secure.
  • Luyện các collocazioni phổ biến như secure data.
  • Phân biệt động từ và tính từ.
  • Dùng securely khi mô tả cách cố định vật thể.
  • So sánh với các từ liên quan: safe, sure, ensure.
  • Luyện tập với câu ví dụ đời sống.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'secure' mean?

A.Free from danger
B.Bright and colorful
C.Soft and fluffy
D.Gloomy and dark
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'secure' used in a sentence?

A.She wore a secure coat in the winter.
B.He painted a secure picture on the wall.
C.They danced a secure dance at the party.
D.I tasted a secure cake at the bakery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'secure'?

A.Risk
B.Dangerous
C.Safe
D.Hazard
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'secure'?

A.Stable
B.Protected
C.Certain
D.Vulnerable
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would you need to feel secure?

A.Swimming in shark-infested waters
B.Crossing a busy street blindfolded
C.Skydiving without a parachute
D.Walking alone in a safe neighborhood

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Pharmacy

At the Pharmacy

2025.09.25 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Social Media and Information Online

Technology & Social Media

2026.03.31 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Centre Science Club

Volunteering

2026.03.16 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ