secure - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: se- (tách biệt) + cure (chăm sóc) có nghĩa là "chăm sóc một cách tách biệt". Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'securus' (không lo lắng) → tiếng Pháp cổ 'secur' → tiếng Anh 'secure'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một ổ khóa mạnh mẽ bảo vệ tài sản của bạn, mang lại cảm giác bình yên và an toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi vươn tay kéo phần đai, khoá bật vào đúng chỗ. Một vài chỉnh sửa nhỏ làm nó ôm chặt và vẫn chắc. Cảm giác bình yên dần lan ra, những lo lắng được giữ lại phía ngoài.
Secure có ba nghĩa liên quan nhưng khác nhau trong tiếng Anh. Đầu tiên là động từ: làm cho một vật an toàn hoặc được bảo vệ, hoặc buộc chặt để nó không di chuyển. Thứ hai là tính từ: mô tả một thứ gì đó an toàn, không lo lắng, hoặc được bảo vệ và đáng tin cậy. Thứ ba là danh từ security, chỉ khái niệm an ninh hoặc biện pháp bảo vệ. Nguồn gốc từ Latin securus, có nghĩa không lo âu. Hình ảnh ghi nhớ: một ổ khóa chắc chắn mang lại sự yên tâm.
Trong tiếng Anh, secure có nhiều nghĩa: bảo vệ, buộc chặt, và cảm thấy an toàn. Người học thường nhầm giữa động từ và tính từ hoặc nhầm secure với sure hoặc safe.
What does the word 'secure' mean?
How is the word 'secure' used in a sentence?
Which word is similar to 'secure'?
Which word is the opposite of 'secure'?
In what real-life scenario would you need to feel secure?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật