LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

well intentioned - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

well intentioned Ý nghĩa của Từ

  • có ý tốt
  • muốn giúp nhưng có thể gây ra vấn đề
  • thành thật nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả
Illustration for this word

well intentioned Từ nguyên của Từ

well-intentioned: 'well' (trạng từ chỉ cách tốt) + 'intentioned' (xuất phát từ 'intention'). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ (wella) + tiếng Latin (intentio) → tiếng Pháp cổ ('intention') → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó mỉm cười, cố gắng giúp đỡ bạn bè nhưng vô tình làm đổ cà phê—lòng ở đúng chỗ, nhưng hành động lại sai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'well intentioned'?

Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'well intentioned' correctly.

A.He was well intentioned when he stole the car.
B.Her well intentioned efforts to help ended up causing more problems.
C.The kids made a well intentioned mess in the living room.
D.The report was well intentioned but lacked research.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'well intentioned'?

A.Malicious
B.Negligent
C.Benevolent
D.Indifferent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'well intentioned'?

A.Malicious
B.Friendly
C.Sincere
D.Supportive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be well intentioned?

A.A person trying to cook dinner might accidentally burn the food.
B.An artist creating a piece for charity that does not resonate with the audience.
C.A friend helping another with homework even if they are not clear themselves.
D.A blogger sharing advice that may not apply to everyone.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Check-in at the Hotel

Hotel Check-in

2026.04.14 · 0:40 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Lab and Tea

Daily Greetings

2026.04.11 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering in a restaurant

Restaurant Order

2026.03.07 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ