whaling - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'whale' + hậu tố '-ing'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'hwæl' → tiếng Bắc cổ 'hvalr' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con tàu ra khơi trong sương mù, với hy vọng nhìn thấy một con cá voi uy nghi nổi lên từ mặt nước, tượng trưng cho cuộc tìm kiếm vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWhaling là thực hành săn cá voi nhằm lấy thịt và dầu cá, và lịch sử là một ngành công nghiệp thương mại quan trọng dọc các bờ biển. Là danh từ, whaling mô tả cả ngành công nghiệp lẫn hành động săn cá voi. Từ này còn được dùng ở nghĩa bóng để nói về khai thác tài nguyên một cách tích cực và hung hãn. Nguồn gốc từ whale và hậu tố -ing, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hwæl và tiếng Na- rên cổ hvalr. Hình ảnh ghi nhớ: một con tàu đi xuyên sương mù tìm một con cá voi nổi lên, tượng trưng cho tham vọng của con người và quyền lực của tự nhiên.
Giải thích cho người Việt rằng whaling là một ngành công nghiệp lịch sử với các vấn đề đạo đức và chính sách, đồng thời nhấn mạnh cách dùng ẩn dụ trong các cuộc tranh luận môi trường hoặc kinh tế.
What is the meaning of the word 'whaling'?
How is the word 'whaling' used in a sentence?
Which word is most similar to 'whaling'?
What is the opposite of 'whaling'?
Can you think of a real-life context where this activity occurs?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật