LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

whaling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

whaling Ý nghĩa của Từ

  • thực hành săn cá voi để lấy thịt và dầu
  • một ngành công nghiệp thương mại liên quan đến việc bắt cá voi
  • thuật ngữ ẩn dụ cho sự khai thác tài nguyên một cách hung hăng
Illustration for this word

whaling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

whaling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈweɪlɪŋ/
Mỹ /ˈweɪlɪŋ/
Tiết
whaling

whaling Từ nguyên của Từ

Gốc: 'whale' + hậu tố '-ing'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'hwæl' → tiếng Bắc cổ 'hvalr' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con tàu ra khơi trong sương mù, với hy vọng nhìn thấy một con cá voi uy nghi nổi lên từ mặt nước, tượng trưng cho cuộc tìm kiếm vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Whaling là thực hành săn cá voi nhằm lấy thịt và dầu cá, và lịch sử là một ngành công nghiệp thương mại quan trọng dọc các bờ biển. Là danh từ, whaling mô tả cả ngành công nghiệp lẫn hành động săn cá voi. Từ này còn được dùng ở nghĩa bóng để nói về khai thác tài nguyên một cách tích cực và hung hãn. Nguồn gốc từ whale và hậu tố -ing, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hwæl và tiếng Na- rên cổ hvalr. Hình ảnh ghi nhớ: một con tàu đi xuyên sương mù tìm một con cá voi nổi lên, tượng trưng cho tham vọng của con người và quyền lực của tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng whaling để nói về hoạt động săn cá voi có tổ chức, không phải xem cá voi hay bảo tồn. Ý nghĩa ẩn dụ có thể ám chỉ khai thác tài nguyên một cách hung hãn. Xem bối cảnh: ngành công nghiệp lịch sử so với chính sách hiện tại. Đảm bảo số nhiều phù hợp với loại săn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Săn voi là bất hợp pháp ở mọi nơi ngày nay.
  • Săn voi chỉ liên quan đến voi và không có tác động khác.
  • Săn voi luôn gây hại cho nền kinh tế.
  • Săn voi và ngắm voi là một.
  • Săn voi chỉ là săn bắt, không liên quan đến ngành tài nguyên khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng whaling là một ngành công nghiệp lịch sử với các vấn đề đạo đức và chính sách, đồng thời nhấn mạnh cách dùng ẩn dụ trong các cuộc tranh luận môi trường hoặc kinh tế.

Mẹo Học

  • Phân biệt whaling và whale watching trong ví dụ thực tế.
  • Nhận diện ý nghĩa ẩn dụ trong các cuộc tranh luận môi trường và kinh tế.
  • Liên kết lịch sử và chính sách hiện tại trong văn bản.
  • Tạo câu với từ liên quan: tàu săn cá voi, lệnh cấm.
  • So sánh các bài báo về bảo tồn và khai thác.
  • Dùng hình ảnh tàu giữa sương mù như gợi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'whaling'?

A.A method of shipbuilding
B.A type of fishing technique
C.The act of hunting whales
D.A sport involving speedboats
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'whaling' used in a sentence?

A.He enjoys whaling on the weekends.
B.I went whaling to catch some fish.
C.Whaling has significantly decreased over the years due to conservation efforts.
D.She was whaling her homework before dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'whaling'?

A.Hunting
B.Fishing
C.Gathering
D.Tracking
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'whaling'?

A.Fishing
B.Preserving marine life
C.Collecting
D.Driving
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this activity occurs?

A.Many coastal communities focus on marine preservation efforts.
B.An event focused on the conservation of ocean wildlife is taking place next month.
C.Local fishermen discussed the impact of whaling on ocean biodiversity.
D.The festival celebrated the importance of ocean resources without harming them.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ