LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wheelchairs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wheelchairs Ý nghĩa của Từ

  • chiếc ghế có bánh xe dành cho người không thể đi lại
  • chiếc ghế di chuyển được sử dụng cho người khuyết tật
  • thiết bị giúp di chuyển dễ dàng cho những cá nhân có vấn đề về di chuyển
Illustration for this word

wheelchairs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wheelchairs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwiːl.tʃeə/
Mỹ /ˈwiːl.tʃɛr/
Tiết
wheelchair

wheelchairs Từ nguyên của Từ

wheel = vật thể tròn lăn, chair = chỗ ngồi cho một người; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'cære' (ghế) + tiếng Anh trung đại 'wheel'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc ghế di chuyển giúp ai đó lướt qua những trở ngại trong cuộc sống một cách dễ dàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Xe lăn là một ghế có bánh xe được thiết kế cho người không thể đi lại hoặc di chuyển gặp khó khăn. Có loại tay vận hành bằng tay (manual) và loại có động cơ (điện) giúp di chuyển xa hơn dễ dàng. Xe lăn có thể được sử dụng ở trong nhà và ngoài trời, và đóng vai trò quan trọng trong sự độc lập và tham gia xã hội. Khi học từ này, hãy chú ý đến cách diễn đạt con người và công cụ sao cho tôn trọng người dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng từ 'xe lăn' cho thiết bị; gọi người là 'người dùng xe lăn' khi có thể; phân biệt giữa manual và motor; mô tả khả năng tiếp cận (tối ưu cho xe lăn) thay cho cho rằng bất lực; không gán người cho chiếc ghế; dùng ngôn ngữ tôn trọng và cập nhật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Xe lăn định danh toàn bộ con người
  • Tất cả xe lăn đều có động cơ
  • Xe lăn chỉ dành cho người lớn tuổi
  • Xe lăn khiến người dùng bị cố định
  • Xe lăn biểu thị bệnh tật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nên nhắc đến người dùng hơn là chiếc xe lăn; tránh gán danh tính cho đồ vật và chú ý đến cách diễn đạt tôn trọng.

Mẹo Học

  • Học sự khác biệt giữa xe lăn thủ công và có motor và khi nào dùng từng loại.
  • Luyện cách diễn đạt lấy người làm trọng tâm: 'một người dùng xe lăn'.
  • Kết hợp từ liên quan xe lăn với từ ngữ về khả tiếp cận.
  • Thuộc các tổ hợp từ phổ biến: xe lăn có thể tiếp cận, chỗ ngồi tiếp cận được.
  • Tránh định kiến và nhấn mạnh sự độc lập.
  • Cập nhật thuật ngữ phù hợp với vùng miền.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ