LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

whim - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

whim Ý nghĩa của Từ

  • một ý tưởng hay mong muốn bất chợt
  • một cơn thích thú hay ý tưởng kỳ quái
Illustration for this word

whim Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

whim Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɪm/
Mỹ /wɪm/
Tiết
whim

whim Từ nguyên của Từ

whim = whim + -sy; liên quan đến những ý tưởng hoặc mong muốn bất chợt hoặc vui tươi. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hwim', nhấn mạnh bản chất ngắn ngủi của những mong muốn. Hãy tưởng tượng một con bướm bỗng bay từ hoa này sang hoa khác, được dẫn dắt bởi một cơn thích thú bất ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Whim là danh từ tiếng Anh chỉ một ý nghĩ hoặc ham muốn đột ngột, không có kế hoạch trước. Đó có thể là một ý nghĩ thoáng qua, một sở thích nhất thời, hoặc một quyết định theo cảm hứng. Cụm từ on a whim diễn đạt việc làm gì đó một cách tự phát. Whims ở dạng số nhiều ám chỉ nhiều đam mê ngẫu nhiên theo thời gian. Khác với các quyết định được suy tính kỹ lưỡng, whim nhấn mạnh sự ngẫu hứng và thoải mái. Hiểu từ này giúp mô tả hành vi tự phát trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng whim cho các hành động hoặc cảm xúc bộc phát hàng ngày
  • - on a whim có nghĩa làm điều gì đó theo cảm hứng; tránh dùng trong văn bản trang trọng
  • - phân biệt với quyết định được cân nhắc kỹ
  • - whims ám chỉ nhiều ham muốn ngẫu nhiên theo thời gian
  • - kết hợp với động từ như hành động, làm, theo để nhấn mạnh sự bốc đồng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Whim giống như một quyết định được suy nghĩ kỹ.
  • Những ham muốn nhất thời luôn dẫn đến hành vi liều lĩnh.
  • Whim chỉ nói về mua sắm impulsive.
  • On a whim có nghĩa mọi quyết định đều bồng bềnh.
  • Whim không mô tả các đợt thôi thúc lặp lại trong thời gian dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, whim mang nghĩa nhẹ nhàng, tự phát; hãy dùng trong giao tiếp đời thường và phân biệt với quyết định có tính suy nghĩ.

Mẹo Học

  • Học cách dùng on a whim cho các impulses
  • Phân biệt whim với impulse và quyết định có suy nghĩ
  • Sử dụng whims cho nhiều ý tưởng nhất thời
  • Tránh whim trong văn viết trang trọng
  • Luyện tập với tình huống hàng ngày
  • Viết một câu mô tả một ý nghĩ thoáng qua đã từng có

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'whim'?

A.A type of bird
B.A heavy object
C.A sudden desire or impulse
D.A fast car
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'whim' correctly?

A.She drives a whim.
B.They ate dinner with a whim.
C.I saw a whim in the sky.
D.He decided on a whim to go skydiving.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'whim'?

A.Decision
B.Routine
C.Caprice
D.Whisper
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'whim'?

A.Steady
B.Predictable
C.Serious
D.Resolute
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone act on a whim?

A.Planning a birthday party
B.Suddenly deciding to travel overseas
C.Following a strict schedule
D.Attending a business meeting

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Call of the Skies: A Pilot's Passion

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:12 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ