whim - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
whim = whim + -sy; liên quan đến những ý tưởng hoặc mong muốn bất chợt hoặc vui tươi. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hwim', nhấn mạnh bản chất ngắn ngủi của những mong muốn. Hãy tưởng tượng một con bướm bỗng bay từ hoa này sang hoa khác, được dẫn dắt bởi một cơn thích thú bất ngờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWhim là danh từ tiếng Anh chỉ một ý nghĩ hoặc ham muốn đột ngột, không có kế hoạch trước. Đó có thể là một ý nghĩ thoáng qua, một sở thích nhất thời, hoặc một quyết định theo cảm hứng. Cụm từ on a whim diễn đạt việc làm gì đó một cách tự phát. Whims ở dạng số nhiều ám chỉ nhiều đam mê ngẫu nhiên theo thời gian. Khác với các quyết định được suy tính kỹ lưỡng, whim nhấn mạnh sự ngẫu hứng và thoải mái. Hiểu từ này giúp mô tả hành vi tự phát trong giao tiếp hàng ngày.
Đối với người Việt học tiếng Anh, whim mang nghĩa nhẹ nhàng, tự phát; hãy dùng trong giao tiếp đời thường và phân biệt với quyết định có tính suy nghĩ.
What is the meaning of the word 'whim'?
Which of the following sentences uses 'whim' correctly?
What is a synonym for 'whim'?
What is an antonym for 'whim'?
In what situation might someone act on a whim?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật