LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

whimsy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

whimsy Ý nghĩa của Từ

  • một ý tưởng vui nhộn hoặc châm biếm
  • một ý thích
  • một hành vi kỳ quặc hoặc khác thường
Illustration for this word

whimsy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

whimsy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɪm.zi/
Mỹ /ˈwɪm.zi/
Tiết
whimsy

whimsy Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: whim + -sy. Nguồn gốc lịch sử: 'cwm' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'chuyển động nhanh' → phát triển thành whimsy qua tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ với một ý tưởng thoáng qua muốn bay như một chiếc diều, lơ lửng trên không trung, đại diện cho bản chất vui tươi của một whimsy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Whimsy là một đặc tính nhẹ nhàng và giàu tưởng tượng khiến người ta hình dung các khả năng thú vị và kỳ quặc. Thông thường nó xuất hiện như một ý tưởng tự phát, một sự lệch khỏi kế hoạch thực tế để thêm màu sắc và sự duyên dáng cho cuộc sống, chứ không phải để giải quyết vấn đề. Trong cuộc sống hàng ngày, whimsy có thể truyền cảm hứng cho những trang trí độc đáo, dự án sáng tạo bất ngờ hoặc một tâm trạng biến mọi thói quen thành trò chơi. Mặc dù nghe có vẻ trẻ con, whimsy có thể đi đôi với kỷ luật khi được dùng như một động lực phụ để làm mới quan điểm và kích thích sáng tạo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Whimsy mô tả tâm trạng hoặc impulsion, chứ không phải kế hoạch thực tế
  • Dùng để nói về sáng tạo mang tính chơi mà không phải quyết định chính thức
  • Tránh cho rằng đó là vô trách nhiệm trong văn bản chuyên nghiệp
  • Kết nối với động từ như ôm lấy, nuôi dưỡng hoặc buông theo trí tưởng tượng
  • Phân biệt whimsy với fancy hoặc eccentric để tránh hiểu nhầm
  • Nhắc đến cụm on a whim để diễn đạt sự tự phát

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Whimsy chỉ là tâm trạng trẻ con, không có giá trị trong văn bản nghiêm túc
  • Whimsy đồng nghĩa với sự bất cẩn hoặc thiếu trách nhiệm
  • Whimsy là giả tưởng vô dụng về thực tế
  • Whimsy có thể thay thế cho lập kế hoạch cẩn thận
  • Whimsy luôn biểu đạt cảm xúc tích cực; đôi khi cũng mang tính lập dị

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự tinh nghịch ở mức tích cực được coi trọng; whimsy tiếng Anh mang sắc thái tinh tế và sáng tạo hơn, cần phân biệt với sự tùy tiện trong ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Học các kết hợp phổ biến với whimsy, whimsy-filled
  • Luyện câu on a whim cho hành động tự phát
  • Phân biệt whimsy và sự lập dị tùy ngữ cảnh
  • Sử dụng whimsy để mô tả tâm trạng, không phải kế hoạch
  • Viết câu ngắn về ý tưởng chơi
  • Đọc to để cảm nhận giọng điệu nhẹ nhàng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'whimsy'?

A.A serious and pragmatic approach
B.A type of musical instrument
C.A sudden impulse or idea
D.A method of calculation
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'whimsy' in a sentence.

A.He decided to invest all his money in whimsy stocks.
B.The painting was full of whimsy and imagination.
C.The classroom was decorated with whimsy rules for students.
D.The recipe only required whimsy ingredients.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'whimsy'?

A.Seriousness
B.Routine
C.Fantasy
D.Calculation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'whimsy'?

A.Seriousness
B.Playfulness
C.Creativity
D.Imagination
Bước 5: Thành thạo

How can you describe a scenario involving 'whimsy'?

A.She focused on strict rules and regulations during her event.
B.The meeting was filled with serious discussions about quarterly results.
C.A child created a colorful, imaginative character from their dreams.
D.They planned an event meticulously without any playful elements.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ