widely - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc từ wide với hậu tố -ly; không có tiền tố. (b) Nguồn gốc lịch sử: wide bắt nguồn từ tiếng Anh cổ wide, từ gốc của tiếng German cổ; hậu tố -ly từ tiếng Anh cổ để hình thành trạng ngữ. (c) Hình ảnh trí nhớ: hình dung một con đường rộng trải dài khắp thế giới, để nhớ ý nghĩa rộng rãi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt cốc xuống, chỉnh tư thế và lật trang sách. Cảnh từ chi tiết gần chuyển sang một cái nhìn rộng hơn, ký ức cảm thấy hữu ích ở nhiều hoàn cảnh. Chú ý đẩy và kéo theo hai chiều, tôi cố gắng giữ thăng bằng giữa chi tiết và toàn cảnh. Trong giao tiếp thực tế, ý tưởng này xuất hiện ở nhiều người và nhiều nơi, lan rộng khắp nơi.
widely là trạng từ có nghĩa rộng rãi, ở nhiều nơi hoặc được biết đến rộng rãi. Thường được dùng để chỉ sự phổ biến hoặc phạm vi áp dụng lớn. Các cụm đi kèm phổ biến như widely used (rộng rãi được sử dụng), widely known (được biết rộng rãi), widely distributed (phân phối rộng rãi). Trong ngữ pháp, widely có thể đứng trước động từ hoặc sau động từ be để nhấn mạnh tính lan rộng. Có nguồn gốc từ từ wide với hậu tố -ly. Hình ảnh ghi nhớ: một con đường rộng trải dài qua các lục địa biểu thị sự lan tỏa.
Giải thích rằng widely nói về phạm vi rộng và mức độ phổ biến, chứ không phải là mức độ đánh giá.
What is the meaning of the word 'widely'?
In which of the following sentences is 'widely' used correctly?
Which word is a synonym of 'widely'?
In which situation would 'widely' be most appropriate?
Reflecting on the concept of 'widely', how would you use this word in a real-life scenario?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật