LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

widen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

widen Ý nghĩa của Từ

  • làm rộng
  • tăng phạm vi
  • mở rộng kích thước hoặc diện tích
Illustration for this word

widen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

widen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwaɪ.dən/
Mỹ /ˈwaɪ.dən/
Tiết
widen

widen Từ nguyên của Từ

widen được cấu thành từ rộng (từ tiếng Anh cổ widian, nghĩa là 'kéo dài') + -en (hậu tố hình thành động từ) → tiếng Anh cổ → tiếng Anh; hãy tưởng tượng một dòng sông rộng trải dài trên phong cảnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi mở rộng chân một chút và đứng vững, cố gắng dùng cơ thể ở tư thế rộng hơn. Tôi đẩy một vai về phía trước và kéo vai kia về phía sau, không gian quanh tôi dường như mở rộng. Nỗ lực đó làm không khí có cảm giác dày hơn, tôi cần điều chỉnh vị trí tay để giữ thăng bằng (adjust). Một thay đổi nhỏ như vậy mở rộng tầm nhìn và chuyển động tiếp theo thấy tự nhiên hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Widen có nghĩa là làm cho cái gì đó rộng ra hoặc mở rộng phạm vi. Nó có thể áp dụng cho chiều rộng vật lý như widen the road, hoặc cho phạm vi trừu tượng như widen one's horizons. Trong tiếng Anh, widen nhấn mạnh sự mở rộng về kích thước hoặc biên giới cụ thể, khác với broaden thường gợi ý sự rộng lớn hoặc bao quát hơn. Người học nên lưu ý các collocations phổ biến như widening the road, widen the scope, widening horizons.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng widen cho chiều rộng vật lý hoặc mở rộng phạm vi
  • • Thường gặp với road, horizons, scope
  • • broaden nhấn mạnh sự rộng lớn và bao dung; widen nhấn mạnh độ rộng/ranh giới
  • • Các dạng: widen, widened, widening; thể chủ động và bị động có thể dùng (The road was widened)
  • • Đi kèm với đối tượng có thể được mở rộng thật sự

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Widen không chỉ có nghĩa là trở nên rộng hơn mà còn mở rộng phạm vi.
  • Dùng widen cho cảm xúc sẽ nghe không tự nhiên.
  • widen và widened out không phải hoàn toàn đồng nghĩa; widened out ít được dùng.
  • Dễ nhầm với broaden; broaden tập trung vào độ rộng khái niệm.
  • Trong ngữ cảnh trừu tượng, dùng broaden; với kích thước thực tế dùng widen.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần lưu ý widen có thể hình dung rộng về kích thước hoặc mở rộng phạm vi; khác với broaden nhấn mạnh phạm vi khái niệm. Hãy luyện tập với các cụm từ cố định như widening the road.

Mẹo Học

  • 1) Hình dung widening về chiều rộng để ghi nhớ widen.
  • 2) Bắt đầu với danh từ cụ thể (đường, cửa).
  • 3) Phân biệt width và breadth trong ngữ cảnh trừu tượng.
  • 4) Luyện tập thể bị động: The road was widened.
  • 5) Học các collocations phổ biến (widen the road, widen the scope).
  • 6) Viết câu riêng để rèn dùng từ ngữ ẩn dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'widen'?

A.Make wider
B.Make narrow
C.Close completely
D.Stay the same
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'widen' used correctly?

A.She widened her eyes in surprise.
B.He decided to narrow the gap between his teeth.
C.The road will close if we don't widen it.
D.The room stayed the same even after they tried to widen it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'widen'?

A.Expand
B.Reduce
C.Enlarged
D.Broaden
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you need to widen something?

A.Writing a novel
B.Cooking a meal
C.Building a bridge
D.Solving a math problem
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where widening something would be beneficial.

A.Closing a gap to prevent accidents
B.Keeping a narrow path for fun
C.Expanding a business to reach more customers
D.Maintaining a fixed size for an object

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Shopping Experience and Refund Issues

Shopping & Refunds

2025.09.08 · 0:44 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ