widespread - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wide = rộng + spread = trải ra. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cánh đồng rộng rãi trải dài vô tận, tượng trưng cho sự phong phú và liên kết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm di chuyển ngón tay trên bản đồ, từ một khu vực sang lưới rộng hơn. Khi điều chỉnh góc nhìn, các điểm sáng lên ở nhiều nơi hơn, từng cái một. Em cố gắng giữ nhịp, chuyển sự tập trung từ một điểm sang một mạng lưới vươn tới xa hơn. Dần dần, em cảm nhận được những gì mình đang phác thảo là phổ biến, có mặt ở nhiều nơi và nhiều người.
"Widespread" là một tính từ mô tả điều gì tồn tại ở nhiều nơi hoặc giữa nhiều người, hoặc được phân phối trên một khu vực rộng lớn, hoặc được chấp nhận hoặc thực hành rộng rãi. Có thể nói về hiện tượng phổ biến như sự phổ biến của Internet, hay một niềm tin được nhiều người chấp nhận. Nguồn gốc từ wide (rộng) và spread (lây lan), từ tiếng Anh cổ và trung cổ đến tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: một con sông rộng chảy lan rộng khắp cảnh quan, tượng trưng cho sự phong phú và phổ biến.
Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ rộng nghĩa là 'phủ rộng về mặt vật lý' trong khi thực tế nó diễn tả sự lan rộng giữa nhiều nơi hoặc nhóm người.
What is the meaning of the word 'widespread'?
Which sentence uses 'widespread' correctly?
Which word is most similar to 'widespread'?
What is the opposite of 'widespread'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'widespread'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật