LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

willing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

willing Ý nghĩa của Từ

  • sẵn lòng
  • tự nguyện
  • theo ý mình
Illustration for this word

willing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

willing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɪlɪŋ/
Mỹ /ˈwɪlɪŋ/
Tiết
willing

willing Từ nguyên của Từ

will + -ingly (hậu tố tạo trạng từ) → tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người vui vẻ giơ tay, sẵn sàng giúp đỡ!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

willing có nghĩa là sẵn sàng hoặc tích cực làm điều gì đó mà không bị ép buộc. Ví dụ 'be willing to help' = 'sẵn sàng giúp đỡ'. Trạng từ là 'willingly' tức là làm một cách tự nguyện. Người học thường gặp sai lầm khi dùng từ này với nghĩa 'có khả năng' hoặc cách dùng sai sau động từ. Trong tiếng Việt, diễn đạt tự nhiên nhất là 'sẵn sàng làm' hoặc 'sẵn lòng giúp đỡ'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng 'be willing to + động từ' diễn tả ý chí tự nguyện, không phải bắt buộc. Trạng từ là 'willingly'. Không nhầm với 'able' hay 'ready'. phủ định: 'unwilling'. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng từ lịch sự.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Willing không phải là có khả năng.
  • Khả năng vs ý muốn có sắc thái khác nhau.
  • Ám chỉ người, không phải vật thể.
  • Be willing to + động từ là cấu trúc đúng.
  • Willingly và unwillingly là cặp đối nghịch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường diễn đạt bằng sẵn sàng hoặc bằng lòng; learner dễ nhầm với khả năng hay sự chuẩn bị.

Mẹo Học

  • Thực hành be willing to + động từ với động từ phổ biến.
  • So sánh with be ready to và be able to.
  • Ghi nhớ unwilling ở dạng phủ định.
  • Tạo đối thoại về tình huống tình nguyện.
  • Ghi chép collocations like giúp đỡ, tham gia.
  • Sửa lỗi thường gặp và ôn luyện.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'willing'?

A.Ready
B.Uninterested
C.Sleepy
D.Confused
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'willing' correctly?

A.She was not willing to help with the project.
B.He was willing to go to the party.
C.They were willing to stay home.
D.I am so willing to eat that delicious food.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'willing'?

A.Reluctant
B.Eager
C.Lazy
D.Silly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'willing'?

A.Enthusiastic
B.Resistant
C.Careful
D.Friendly
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of being 'willing'?

A.They ignored the opportunity to learn a new skill.
B.He refused to participate in the team project.
C.She volunteered to help at the charity event.
D.I was too busy to lend a hand.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning Health Outreach in an Island Archipelago

Workplace Meeting

2026.03.07 · 1:06 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Packaging Engineer Interview: Sealing Freshness

Job Interview

2025.11.16 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Demand and Supply in Microeconomics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.16 · 1:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ