LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

willingness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

willingness Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng sẵn sàng làm điều gì đó
  • sẵn lòng chấp nhận gợi ý
  • trạng thái sẵn lòng
Illustration for this word

willingness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

willingness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɪlɪŋnəs/
Mỹ /ˈwɪlɪŋnəs/
Tiết
willingness

willingness Từ nguyên của Từ

willingness = willing (sẵn lòng) + -ness (trạng thái); từ tiếng Anh cổ 'willan' (mong muốn, chọn) → tiếng Anh trung thế → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người đứng lên một cách háo hức và đưa tay ra ngỏ ý tự nguyện cho một cơ hội thú vị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về phía trước, vai hướng về nhiệm vụ, move lại gần nó. Hơi thở trở nên bình tĩnh, tôi bỏ qua sự do dự và quyết định mở dự án. Sự thay đổi đến nhanh như một công tắc chuyển từ mơ hồ sang sẵn sàng, tôi giữ tập trung và điều chỉnh khi cần (adjust). Trong thực tế, sự sẵn sàng này thể hiện bằng việc đồng ý với bước tiếp theo và tiếp tục cho tới khi hoàn thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Willingness mô tả phẩm chất sẵn sàng làm điều gì đó, thường là để đáp lại một yêu cầu hoặc thách thức. Nó cho thấy thái độ tự nguyện, hợp tác hơn là nghĩa vụ bắt buộc. Có thể nói về sự sẵn lòng giúp đỡ, học hỏi, nhận thêm nhiệm vụ hoặc thích nghi với điều kiện mới. Từ này thường đi kèm với to ở dạng động từ nguyên thể: willingness to help, willingness to learn, willingness to participate. Nó liên quan đến trạng thái chuẩn bị thụ động và có thể tồn tại mà không có sự nhiệt tình rõ rệt; nó cũng có thể dẫn đến hành động khi có cơ hội. Người học thường nhầm lẫn với will hoặc volition và nói 'willing to' trong nhiều ngữ cảnh trang trọng nghe kỳ quặc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Willingness là một đặc tính, không phải hành động. Dùng 'willingness to' + động từ, ví dụ: to help, to learn, to participate. Gần với sự sẵn sàng hơn là sự háo hức. Trong văn bản formal, chọn 'willingness' để mô tả thái độ thay vì dùng 'will'. Trong hoàn cảnh tổ chức, sự sẵn lòng thích nghi thường được đánh giá cao.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Willingness không nhất thiết có nghĩa là sẽ làm; nó là một sự sẵn lòng/thái độ.
  • Nó không đồng nghĩa với will; không phải lúc nào cũng có thể tráo đổi được.
  • Không phải lúc nào cũng đi kèm với sự nhiệt tình.
  • Sẵn lòng làm điều gì đó khác với đồng ý làm điều đó.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, có thể nghe quá formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự sẵn lòng là thái độ chuẩn bị để hành động, không phải cam kết sẽ làm. Người học dễnhầm với sự nhiệt tình hoặc động lực.

Mẹo Học

  • Luyện tập các collocations: willingness to help, to participate, to learn.
  • So sánh với từ đồng nghĩa: readiness, eagerness, enthusiasm.
  • Sử dụng danh từ đúng trong văn bản formal.
  • Thực hành trong các ngữ cảnh formal: báo cáo, mô tả công việc, đề xuất.
  • Chú ý giọng điệu lịch sự và kín đáo của willingness.
  • Tạo các đoạn đối thoại ngắn mô tả mức độ sẵn lòng khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'willingness'?

A.Ability
B.Readiness
C.Refusal
D.Optimism
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'willingness' used correctly?

A.He showed his unwillingness to help others.
B.Her willingness to learn impressed the teacher.
C.I have no willingness to participate in the event.
D.Their willingness attitude is appreciated.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'willingness'?

A.Eagerness
B.Hesitation
C.Reluctance
D.Resistance
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world situation would 'willingness' be important?

A.Ignoring instructions
B.Avoiding challenges
C.Working on a team project
D.Being impatient
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the concept of 'willingness' in your own words?

A.Being against cooperation
B.Agreeing to try new things
C.Preferring to be inactive
D.Lacking determination

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tattoos at the Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 3:50 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 1:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ