windscreen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'wind' + 'screen'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'wind' + 'screen' (từ tiếng Pháp cổ 'escrein') để chỉ sự bảo vệ khỏi gió. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đứng sau một rào cản trong suốt lớn vào một ngày gió, được bảo vệ khỏi các yếu tố, trong khi những chiếc xe đi qua một cách mượt mà, ngụ ý sự bảo vệ và sự rõ ràng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWindscreen là kính chắn gió trước của xe, được thiết kế để bảo vệ hành khách khỏi gió, mưa và mảnh vụn, đồng thời đảm bảo tầm nhìn rõ. Nó cũng có thể chỉ bảng kính chắn gió của máy bay. Gốc từ wind và screen; tiếng Anh cổ ghép wind với screen có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ escrein để chỉ một lá chắn bảo vệ. Người học thường nhầm với windshield, thuật ngữ của tiếng Anh Mỹ.
Tiếng Việt dùng kính chắn gió cho xe, nhưng windscreen là từ tiếng Anh có nguồn gốc từ wind và screen; hiểu sự khác biệt để tránh lẫn lộn với windshield.
What is the definition of the word 'windscreen'?
Which sentence correctly uses the word 'windscreen'?
Which word is most similar to 'windscreen'?
What is the opposite of 'windscreen'?
Can you think of a real-life context related to 'windscreen'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật