LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

windscreen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

windscreen Ý nghĩa của Từ

  • cửa kính phía trước của xe
  • kính chắn gió
  • một tấm kính trên máy bay
Illustration for this word

windscreen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

windscreen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɪndskriːn/
Mỹ /ˈwɪndskrin/
Tiết
windscreen

windscreen Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'wind' + 'screen'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'wind' + 'screen' (từ tiếng Pháp cổ 'escrein') để chỉ sự bảo vệ khỏi gió. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đứng sau một rào cản trong suốt lớn vào một ngày gió, được bảo vệ khỏi các yếu tố, trong khi những chiếc xe đi qua một cách mượt mà, ngụ ý sự bảo vệ và sự rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Windscreen là kính chắn gió trước của xe, được thiết kế để bảo vệ hành khách khỏi gió, mưa và mảnh vụn, đồng thời đảm bảo tầm nhìn rõ. Nó cũng có thể chỉ bảng kính chắn gió của máy bay. Gốc từ wind và screen; tiếng Anh cổ ghép wind với screen có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ escrein để chỉ một lá chắn bảo vệ. Người học thường nhầm với windshield, thuật ngữ của tiếng Anh Mỹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho kính chắn gió phía trước của xe
  • Khác biệt với windshield (tiếng Anh Mỹ)
  • Cần chú ý khi dùng thuật ngữ này ở lĩnh vực hàng không
  • Rạn nứt hoặc sương mù giảm tầm nhìn; dừng xe khi cần
  • Kính chắn gió có vai trò an toàn quan trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Windscreen và windshield giống nhau
  • Chỉ dành cho ô tô
  • Screen có nghĩa là màn hình máy tính
  • Cần gạt mưa không bắt buộc
  • Thuật ngữ giống nhau ở mọi nước

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng kính chắn gió cho xe, nhưng windscreen là từ tiếng Anh có nguồn gốc từ wind và screen; hiểu sự khác biệt để tránh lẫn lộn với windshield.

Mẹo Học

  • Hình dung một rào chắn trong suốt ở phía trước bạn
  • So sánh windscreen với windshield để nhớ khác biệt khu vực
  • Học các collocation phổ biến: windscreen wipers, windscreen washer
  • Kết hợp windscreen với các bộ phận như cần gạt, bình xịt
  • Luyện các câu về điều kiện thời tiết khi lái xe
  • Xem ảnh hoặc video minh họa kính chắn gió

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'windscreen'?

A.A device for measuring air pressure.
B.A type of outdoor tent.
C.The front window of a vehicle.
D.A mechanism for controlling temperature.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'windscreen'?

A.The car's windscreen was shattered during the storm.
B.The chef added salt to the windscreen.
C.He looked through the windscreen to find his friend on the street.
D.The windscreen displayed the time and weather forecast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'windscreen'?

A.Hood
B.Window
C.Dashboard
D.Engine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'windscreen'?

A.Rear window
B.Dash
C.Roof
D.Grille
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to 'windscreen'?

A.I replaced the damaged windscreen on my car last week.
B.My friend cleaned the dirty glass on the counter.
C.She covered her outdoor furniture with a tarp.
D.He enjoyed the view from the balcony.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ