LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

winkle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

winkle Ý nghĩa của Từ

  • vặn xoắn hoặc cuộn một cái gì đó
  • xuất hiện từ nơi ẩn dật hoặc bóng tối
  • một nếp nhăn nhỏ trên da hoặc vải
Illustration for this word

winkle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

winkle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɪŋ.kəl/
Mỹ /ˈwɪŋ.kəl/
Tiết
winkle

winkle Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'wink' (gốc có nghĩa là xoắn) + 'le' (hậu tố làm nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ, có ảnh hưởng bởi tiếng Bắc Âu 'vinkla'. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một vỏ nhỏ xoắn lại bao bọc một sinh vật nhỏ, nhấn mạnh mối liên hệ với bản chất xoắn của cả hai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Winkle là một từ khá hiếm trong tiếng Anh hiện đại và có ba nghĩa chính. Động từ có nghĩa là xoay, cuộn hoặc nhấc nhẹ một cái gì đó để làm nó lỏng, hoặc mở nắp bằng cách xoắn. Nó cũng có nghĩa là xuất hiện từ sự ẩn giấu hoặc điều gì đó từ bóng tối dần hiện ra. Danh từ winkle có thể chỉ một nếp nhăn nhỏ trên da hoặc vải, và hiếm khi chỉ một vỏ sò nhỏ được gọi là periwinkle. Nguồn gốc từ ‘wink’ với hậu tố -le, có ảnh hưởng từ tiếng Anh Trung cổ và tiếng Bắc cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ winkle có nhiều nghĩa khác nhau.
  • Dùng cho xoắn nhẹ hoặc gợi ý từ từ, đừng mạnh tay.
  • Đừng nhầm với wrinkle hoặc wink.
  • Danh từ có thể chỉ nếp nhăn nhỏ hoặc vỏ sò.
  • Trong tiếng Anh Anh, winkle out có thể có nghĩa moi thông tin.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn winkle với wink hoặc wrinkle tùy ngữ cảnh.
  • Cho rằng winkle chỉ chỉ nếp nhăn trên da.
  • Tin rằng nghĩa của nó luôn là tiết lộ điều gì ra công chúng.
  • Cho rằng đây là thuật ngữ phổ biến ở tiếng Anh Mỹ.
  • Bỏ qua nghĩa danh từ chỉ vỏ sò nhỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, winkle có thể dễ nhầm với wink hoặc wrinkle. Cần làm rõ ý nghĩa ẩn dụ như winkle out để moi thông tin, cần ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa bằng các ngữ cảnh riêng biệt.
  • Kết hợp winkle với xoắn nhẹ và sự xuất hiện mang tính ẩn dụ.
  • Phân biệt giữa winkle, wrinkle và wink bằng ngữ cảnh.
  • Liên kết nghĩa danh từ với nếp nhăn nhỏ hoặc vỏ sò.
  • Sử dụng các thành ngữ như winkle out trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh.
  • Chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'winkle'?

A.A small crustacean
B.To extract or pry something out
C.A type of fruit
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'winkle' in a sentence.

A.She decided to winkle the fish from the water.
B.He will winkle a new car next week.
C.Can you winkle the book from the shelf?
D.They winkle under the sun all day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'winkle'?

A.Jump
B.Despair
C.Extract
D.Make
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'winkle'?

A.Insert
B.Hide
C.Conceal
D.Ignore
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where you might use 'winkle'.

A.She managed to find hidden treasures in the attic.
B.At the beach, people relax and enjoy the sun.
C.After searching for hours, they found the missing keys in the couch.
D.During dinner preparations, everyone helped to make the meal.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ