LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wipes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wipes Ý nghĩa của Từ

  • lau sạch hoặc làm khô cái gì đó bằng cách chà
  • loại bỏ cái gì đó bằng cách quét
  • xóa dữ liệu hoặc thông tin
Illustration for this word

wipes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wipes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /waɪp/
Mỹ /waɪp/
Tiết
wipe

wipes Từ nguyên của Từ

wipe = wipe (gốc). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ wīpan → tiếng Anh trung wipen → tiếng Anh hiện đại wipe. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay lau chùi bề mặt, dễ dàng loại bỏ bụi bẩn và cáu bẩn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta lấy một tấm khăn, giữ và di chuyển nó thành những vòng tròn nhỏ, move nhẹ. Đẩy và kéo khăn, điều chỉnh áp lực và đổi hướng khi cần. Cảm giác nắm quyền được hình thành trong vai và cổ tay, khi bề mặt dần sạch. Việc lau chùi gợi ý cho ta về cách wipe có thể xóa đi dữ liệu cũ trên màn hình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wipe có nghĩa là lau chùi hoặc làm khô một bề mặt bằng cách chà xát bằng khăn hoặc vật liệu khác, và cũng có nghĩa là xóa bỏ thứ gì đó bằng cách quẹt qua. Trong lĩnh vực công nghệ, wipe dữ liệu có nghĩa là xóa bỏ vĩnh viễn thông tin. Trong dùng hàng ngày, có thể nói lau bàn, lau bụi, hoặc xóa thông tin. Việc học viên thường nhầm lẫn giữa lau và rửa, và giữa lau xong với xóa dữ liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Wipe có nghĩa lau chùi bằng cách chà xát, thường là khô.
  • - wipe up cho chất lỏng đổ ra; wipe off cho việc loại bỏ lớp phủ mỏng.
  • - Không nhầm với rửa hay chà mạnh.
  • - Trong công nghệ, wipe có nghĩa xóa dữ liệu.
  • - Gắn đối tượng rõ ràng khi luyện tập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wipe luôn đòi hỏi có nước.
  • Wipe là chà mạnh để làm sạch.
  • Wipe và wash có thể dùng thay thế cho nhau.
  • Wipe không áp dụng cho xóa dữ liệu.
  • Wipe up và wipe off giống nhau trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học dễ nhầm giữa lau chùi và xóa dữ liệu; cần phân biệt hành động làm sạch vật lý với việc xóa dữ liệu và hiểu các cụm từ wipe up, wipe off.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: lau chùi, làm khô bằng chà xát, xóa dữ liệu.
  • Luyện các collocations thông dụng: lau bàn, lau bụi, lau sạch bề mặt, xóa thông tin (ẩn dụ).
  • Phân biệt wipe up và wipe off bằng ví dụ.
  • So sánh wipe với lau/ chà để tránh nhầm lẫn.
  • Học riêng bối cảnh IT (xóa dữ liệu).
  • Sử dụng khăn để luyện tập.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Checking In with a Question About Luggage and Food

Travel · Airport

2026.01.28 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ