wipes - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wipe = wipe (gốc). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ wīpan → tiếng Anh trung wipen → tiếng Anh hiện đại wipe. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay lau chùi bề mặt, dễ dàng loại bỏ bụi bẩn và cáu bẩn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTa lấy một tấm khăn, giữ và di chuyển nó thành những vòng tròn nhỏ, move nhẹ. Đẩy và kéo khăn, điều chỉnh áp lực và đổi hướng khi cần. Cảm giác nắm quyền được hình thành trong vai và cổ tay, khi bề mặt dần sạch. Việc lau chùi gợi ý cho ta về cách wipe có thể xóa đi dữ liệu cũ trên màn hình.
Wipe có nghĩa là lau chùi hoặc làm khô một bề mặt bằng cách chà xát bằng khăn hoặc vật liệu khác, và cũng có nghĩa là xóa bỏ thứ gì đó bằng cách quẹt qua. Trong lĩnh vực công nghệ, wipe dữ liệu có nghĩa là xóa bỏ vĩnh viễn thông tin. Trong dùng hàng ngày, có thể nói lau bàn, lau bụi, hoặc xóa thông tin. Việc học viên thường nhầm lẫn giữa lau và rửa, và giữa lau xong với xóa dữ liệu.
Người Việt học dễ nhầm giữa lau chùi và xóa dữ liệu; cần phân biệt hành động làm sạch vật lý với việc xóa dữ liệu và hiểu các cụm từ wipe up, wipe off.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật