LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

workaholic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

workaholic Ý nghĩa của Từ

  • một người làm việc quá mức do ép buộc
  • một người ưu tiên công việc hơn thời gian rảnh
  • một cá nhân nghiện công việc của mình
Illustration for this word

workaholic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

workaholic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌwɜː.kəˈhɒ.lɪk/
Mỹ /ˌwɜːrkəˈhɑː.lɪk/
Tiết
workaholic

workaholic Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: làm việc (gốc) + aholic (hậu tố), Nguồn gốc lịch sử: từ sự kết hợp của 'làm việc' và '-aholic' (từ 'nghiện rượu'), gợi ý về sự nghiện công việc, Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người bị chôn vùi dưới một đống giấy tờ công việc, với bàn làm việc lộn xộn, trong khi bỏ qua một cảnh đẹp ánh nắng ở bên ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Workaholic là danh từ chỉ một người bị bắt buộc phải làm việc quá mức, thường hy sinh nghỉ ngơi, các mối quan hệ và sức khỏe. Những người này thường xác định giá trị bản thân qua thành tích nghề nghiệp và e ngại thời gian rảnh rỗi. Trong sử dụng hàng ngày, thuật ngữ mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý nguy cơ kiệt sức, mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và ranh giới cá nhân bị vượt qua. Văn hóa khác nhau tôn vinh sự cần cù ở mức độ khác nhau, tuy nhiên một workaholic thường bị chỉ trích vì mất kiểm soát thói quen làm việc. Thuật ngữ gợi mở thảo luận về năng suất, căng thẳng và sức khỏe tâm lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng nhầm lẫn workaholic với một người chăm chỉ bình thường.
  • Sử dụng thận trọng; có thể xúc phạm nếu lạm dụng.
  • Mô tả một thói quen kéo dài, không phải một giờ làm thêm một lần.
  • Kết hợp với thảo luận về giới hạn, kiệt sức và sức khỏe tâm lý.
  • Tránh ca ngợi hành vi này; đặt nó ở mức quan ngại về sức khỏe.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là bạn không bao giờ thích công việc của mình.
  • Không đúng với việc chăm chỉ làm việc.
  • Chỉ có một số nghề mới có thể trở thành workaholic.
  • Không phải lúc nào cũng là lựa chọn sống có ý thức.
  • Làm thêm giờ thỉnh thoảng không biến bạn thành workaholic.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, workaholic mang nghĩa tiêu cực và dễ bị nhầm với chỉ chăm chỉ; học viên nên chú ý ngữ cảnh để tránh phán xét.

Mẹo Học

  • So sánh với chăm chỉ và bận rộn để nắm được sắc thái.
  • Sử dụng cẩn thận; có thể xúc phạm nếu lạm dụng.
  • Kết hợp với giới hạn, kiệt sức và sức khỏe tinh thần.
  • Luyện phát âm: roughly /ˈwɜːrkəˌhɒlɪk/.
  • Đọc ví dụ cho thấy cả ý nghĩa tiêu cực và trung lập.
  • Đặt vào ngữ cảnh sức khỏe và năng suất thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'workaholic'?

A.A person who is addicted to work.
B.Someone who enjoys leisure time.
C.A professional athlete.
D.A type of computer virus.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'workaholic' correctly?

A.She is a workaholic and loves to relax on weekends.
B.After a long day at work, he feels like a workaholic.
C.Being a workaholic has its downsides for her health.
D.He thinks being a workaholic is a hobby.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is closest in meaning to 'workaholic'?

A.Leisurely
B.Restless
C.Diligent
D.Generous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'workaholic'?

A.Productive
B.Slacker
C.Industrious
D.Motivated
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a workaholic?

A.She spends all her weekends working overtime, ignoring her friends.
B.He often takes long vacations to recharge.
C.They prioritize family gatherings over work commitments.
D.He enjoys working out rather than working late.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ