workaholic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: làm việc (gốc) + aholic (hậu tố), Nguồn gốc lịch sử: từ sự kết hợp của 'làm việc' và '-aholic' (từ 'nghiện rượu'), gợi ý về sự nghiện công việc, Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người bị chôn vùi dưới một đống giấy tờ công việc, với bàn làm việc lộn xộn, trong khi bỏ qua một cảnh đẹp ánh nắng ở bên ngoài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWorkaholic là danh từ chỉ một người bị bắt buộc phải làm việc quá mức, thường hy sinh nghỉ ngơi, các mối quan hệ và sức khỏe. Những người này thường xác định giá trị bản thân qua thành tích nghề nghiệp và e ngại thời gian rảnh rỗi. Trong sử dụng hàng ngày, thuật ngữ mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý nguy cơ kiệt sức, mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và ranh giới cá nhân bị vượt qua. Văn hóa khác nhau tôn vinh sự cần cù ở mức độ khác nhau, tuy nhiên một workaholic thường bị chỉ trích vì mất kiểm soát thói quen làm việc. Thuật ngữ gợi mở thảo luận về năng suất, căng thẳng và sức khỏe tâm lý.
Trong tiếng Việt, workaholic mang nghĩa tiêu cực và dễ bị nhầm với chỉ chăm chỉ; học viên nên chú ý ngữ cảnh để tránh phán xét.
What is the definition of 'workaholic'?
Which sentence uses 'workaholic' correctly?
Which word is closest in meaning to 'workaholic'?
What is the opposite of 'workaholic'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a workaholic?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật