LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

world wide - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

world wide Ý nghĩa của Từ

  • bao quát toàn cầu
  • có thể áp dụng toàn cầu
  • vượt qua biên giới quốc tế
Illustration for this word

world wide Từ nguyên của Từ

(1) Phân tích từ gốc: thế giới (root) + rộng (tính từ). (2) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ weorold + wide → world-wide vào thế kỷ 19. (3) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một quả địa cầu rộng lớn kéo dài vô hạn, tượng trưng cho sự kết nối giữa tất cả các nền văn hóa và con người trên các đại dương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'world wide' mean?

Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'world wide' correctly?

A.The festival was world wide and celebrated in multiple countries.
B.His world wide view on politics was limited to his town.
C.The store opened world wide in just one city.
D.Her world wide journey only took her across the state.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'world wide'?

A.International
B.Local
C.Private
D.Personal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'world wide'?

A.Universal
B.Local
C.Global
D.National
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'world wide'?

A.There are many local restaurants in my neighborhood.
B.People from many countries connected through the Internet.
C.I prefer shopping at local stores for groceries.
D.The event was planned for a single city.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Social Media and Information Online

Technology & Social Media

2026.03.31 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ