worms - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'worm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wyrm', có nghĩa là 'rắn' hoặc 'rồng'. Nó gợi lên hình ảnh một sinh vật uốn lượn trong lòng đất, nhắc nhở chúng ta rằng dưới chân chúng ta có những sinh vật có thể được coi là khiêm tốn mà vẫn quan trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi quỳ xuống cạnh đất ẩm và nâng một con giun nhỏ bằng lòng bàn tay. Nó uốn éo, di chuyển, và tôi điều chỉnh chặt tay để không làm nó rơi. Tôi thả nó vào đất lạnh và ẩm, đất ôm lấy nó. Khoảnh khắc ấy khiến từ ngữ hiện ra trong đầu tôi: một sinh vật nhỏ có thể đổi hướng và tiếp tục tiến lên.
Worm là một danh từ thông dụng trong tiếng Anh. Nghĩa chính chỉ một sinh vật nhỏ, dài và mảnh sống dưới mặt đất, thường là trong đất hoặc phân hữu cơ, như giun đất. Theo nghĩa ẩn dụ, worm có thể chỉ người yếu đuối hoặc hèn nhát, nhưng cách dùng này khá thô và phi trang trọng. Nghĩa thứ ba là động từ, có nghĩa là di chuyển uốn éo hoặc luồn lách, ví dụ worm through a gap. Từ này gợi lên đất đai và thế giới dưới mặt đất; người học nên phân biệt giữa nghĩa động vật, ẩn dụ xúc phạm và ý nghĩa di chuyển.
Trong tiếng Việt, ý nghĩa ẩn dụ có thể mạnh và dễ bị hiểu sai; người học nên phân biệt giữa nghĩa đen, nghĩa bóng thân thiện và nghĩa phê phán.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật