LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

worms - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

worms Ý nghĩa của Từ

  • một sinh vật nhỏ, dài và mỏng sống trong đất
  • một người yếu ớt hoặc hèn nhát
  • di chuyển theo cách uốn éo
Illustration for this word

worms Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

worms Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɜːm/
Mỹ /wɜrm/
Tiết
worm

worms Từ nguyên của Từ

Từ 'worm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wyrm', có nghĩa là 'rắn' hoặc 'rồng'. Nó gợi lên hình ảnh một sinh vật uốn lượn trong lòng đất, nhắc nhở chúng ta rằng dưới chân chúng ta có những sinh vật có thể được coi là khiêm tốn mà vẫn quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi quỳ xuống cạnh đất ẩm và nâng một con giun nhỏ bằng lòng bàn tay. Nó uốn éo, di chuyển, và tôi điều chỉnh chặt tay để không làm nó rơi. Tôi thả nó vào đất lạnh và ẩm, đất ôm lấy nó. Khoảnh khắc ấy khiến từ ngữ hiện ra trong đầu tôi: một sinh vật nhỏ có thể đổi hướng và tiếp tục tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Worm là một danh từ thông dụng trong tiếng Anh. Nghĩa chính chỉ một sinh vật nhỏ, dài và mảnh sống dưới mặt đất, thường là trong đất hoặc phân hữu cơ, như giun đất. Theo nghĩa ẩn dụ, worm có thể chỉ người yếu đuối hoặc hèn nhát, nhưng cách dùng này khá thô và phi trang trọng. Nghĩa thứ ba là động từ, có nghĩa là di chuyển uốn éo hoặc luồn lách, ví dụ worm through a gap. Từ này gợi lên đất đai và thế giới dưới mặt đất; người học nên phân biệt giữa nghĩa động vật, ẩn dụ xúc phạm và ý nghĩa di chuyển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập: 1) worm không phải từ tổng quát cho mọi côn trùng; 2) bookworm ám chỉ người đam mê đọc sách, không phải giun; 3) worm through có nghĩa luồn lách qua khe, không chỉ di chuyển cong; 4) phát âm /wɜːrm/; 5) tránh dùng ẩn dụ thô lỗ trong văn phong lịch sự; 6) nắm các collocations thông dụng (worm through, worm around).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Worm và wormworm có cùng nghĩa không? Không có từ chuẩn 'wormworm' trong tiếng Anh.
  • Tất cả giun có phải là côn trùng không? Hầu như không phải, chúng là giun trưởng thành.
  • 'worm' để chỉ người yếu đuối có phải lúc nào cũng mang nghĩa xấu không? Phụ thuộc ngữ cảnh.
  • 'worm through' chỉ nghĩa đen hay còn dùng như ẩn dụ?
  • Giun luôn nhầy nhụa không? Không phải lúc nào cũng vậy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ý nghĩa ẩn dụ có thể mạnh và dễ bị hiểu sai; người học nên phân biệt giữa nghĩa đen, nghĩa bóng thân thiện và nghĩa phê phán.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng trong ngữ cảnh
  • Học các cụm động từ: worm through, worm around
  • Chú ý phát âm và nhấn âm
  • So sánh với từ ngữ tương tự để tránh nhầm lẫn
  • Sử dụng từ điển có nghĩa và ví dụ
  • Tự viết câu cho từng nghĩa

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Guide Tour: Mixed Exhibits and Care Rules

Art & Museums

2026.02.21 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ