LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slimy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slimy Ý nghĩa của Từ

  • có kết cấu trơn hoặc nhớt
  • được bao phủ hoặc tương tự như chất nhờn
  • theo nghĩa bóng, không thành thật hoặc không đáng tin cậy
Illustration for this word

slimy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slimy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈslaɪ.mi/
Mỹ /ˈslaɪ.mi/
Tiết
slimy

slimy Từ nguyên của Từ

Gốc: 'slime' + hậu tố '-y'. Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ 'slīm' → tiếng Anh trung cổ 'slime' → tiếng Anh hiện đại 'slimy'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn bước chân vào một vũng chất nhờn màu xanh đặc quánh dính vào giày; thật kinh tởm nhưng dễ nhớ, giống như chính từ này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

slimy là tính từ mô tả chất nhờn, nhớt và trơn, như bùn nhầy hoặc bề mặt ẩm ướt. Theo nghĩa bóng, từ này ám chỉ người hoặc hành động không thành thật. Nghĩa tiêu cực và thường dùng trong đối thoại thường ngày hoặc kể chuyện sinh động, ít dùng trong văn bản trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng slimy để mô tả kết cấu nhớt, trơn, như bùn nhầy hoặc bề mặt ẩm.
  • - Nghĩa bóng: chỉ người hay hành động không đáng tin.
  • - Tông giọng thường mạnh, nên dùng thận trọng trong văn bản trang trọng.
  • - Dùng với danh từ cụ thể để câu trôi chảy.
  • - Tránh lạm dụng với các hiện tượng trừu tượng mà không có cảm giác nhớt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • slimy không phải lúc nào cũng diễn tả điều ghê tởm; có thể dùng ở nghĩa bóng
  • không chỉ mô tả texture mà còn người hoặc hành vi
  • nhầm lẫn slimy với slippery gây hiểu nhầm
  • không nên dùng cho đồ ăn trừ khi mô tả đúng kết cấu
  • trong văn bản trang trọng, nên tránh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của slimy và dùng trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Ghi chú nghĩa đen và nghĩa bóng kèm ví dụ
  • Ghi nhớ collocations với bùn, nhớt, bề mặt, hành vi
  • Phân biệt slimy và slippery về nghĩa cảm thụ
  • Chọn giọng điệu phù hợp với ngữ cảnh
  • Luyện tập với các đoạn hội thoại ngắn
  • Xem lại các lỗi hay gặp để tránh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'slimy'?

A.Having a sticky feeling like glue
B.Being very successful or popular
C.Having a slippery or viscous texture
D.Being very dry and rough
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'slimy' correctly?

A.The politician's slimy tactics made people mistrust him.
B.The sports car was slimy after the wash.
C.The tasty cake was slimy and moist.
D.Her new dress had slimy patterns on it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'slimy'?

A.Slippery
B.Smooth
C.Rough
D.Light
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'slimy'?

A.Dry
B.Clean
C.Rough
D.Sticky
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves the word 'slimy'?

A.When I stepped on the ice, it felt very slippery.
B.The soup looked unappetizing because it had a slimy texture.
C.After cleaning the room, it looked much better.
D.During the beach trip, I noticed the sand was very fine.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ