wrangle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wrangle = wrang- (tranh cãi) + -gle (hậu tố danh từ chỉ người thực hiện). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ → tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cao bồi cố gắng thuần hóa một con ngựa bướng bỉnh, tranh cãi với nó khi anh ta cố kiểm soát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWrangle là một động từ đa nghĩa. Ý nghĩa phổ biến nhất là tranh cãi hoặc tranh luận với nhau một cách gay gắt, thường ở mức nói chuyện thân mật, không quá trang trọng. Nó cũng có nghĩa là dàn xếp, quản lý động vật, đặc biệt là gia súc, bằng sự kiên nhẫn và thao tác thực tế. Ý nghĩa thứ ba là sắp xếp hoặc đưa thứ gì đó lộn xộn vào trật tự, ví dụ làm cho dữ liệu, lịch trình hay kế hoạch dự án trở nên gọn gàng. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể nói hai đồng nghiệp đang wrangle về cách tiếp cận tối ưu, hoặc một người chăn nuôi đang wrangle một nhóm bê. Từ này mang sắc thái thực tế, thô ráp so với độ trang trọng của argue.
Đối với người Việt, wrangle thường mang sắc thái nói lóng, có thể vừa tranh cãi vừa thao tác thực tế. Trong văn viết trang trọng, dùng tranh luận hoặc đối thoại. Cần phân biệt với quản lý động vật hoặc sắp xếp dữ liệu/phân công.
What is the meaning of 'wrangle'?
Which sentence uses 'wrangle' correctly?
Choose the synonym for 'wrangle':
Choose the antonym for 'wrangle':
In what situation might people 'wrangle'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật