LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wrap - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wrap Ý nghĩa của Từ

  • bao phủ hoặc gói lại một cái gì đó
  • gập hoặc xoắn một cái gì đó
  • món ăn được gói trong bánh mì phẳng và mềm
Illustration for this word

wrap Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wrap Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ræp/
Mỹ /ræp/
Tiết
wrap

wrap Từ nguyên của Từ

wrap = bao bọc (từ 'wrap') + hậu tố, Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'wrapian' → tiếng Anh trung đại 'wrappe' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc gói một món quà, tạo ra một bất ngờ thú vị cho ai đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra, nắm cạnh, bắt đầu gói vật thể. Em kéo một bên lên, xoay và căn chỉnh nếp gấp cho các góc gọn gàng. Cảm giác dần ổn định, em giữ áp lực đều đặn và để move tay khi cần. Giống như một cái wrap ẩm thực, lát bánh mềm cuộn quanh filling để giữ tất cả lại với nhau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wrap là một động từ có nghĩa bao phủ hoặc bọc quanh một cái gì đó bằng cách gập hoặc xoắn vật liệu mềm. Danh từ wrap có thể chỉ một loại bánh cuộn hoặc hành động đóng gói. Trong tiếng Anh có các thành ngữ như wrap up (kết thúc) và wrap around (quanh quẩn/bao quanh). Nguồn gốc từ Old English wrapian, qua Middle English wrappe đến tiếng Anh hiện đại. Người học Việt Nam thường hiểu wrap chỉ ở nghĩa phủ lên bề mặt, bỏ qua nghĩa gói ghém và ý niệm đóng gói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: wrap có nhiều nghĩa; phân biệt động từ và danh từ; wrap up có nghĩa kết thúc; wrap around nghĩa bao quanh; wrap là danh từ thức ăn; đừng nhầm với warp; phát âm gần /ræp/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • wrap chỉ phủ lên bề mặt, còn có nghĩa bọc quanh và gói gém.
  • warp không phải đồng nghĩa với wrap.
  • wrap up có thể mang nghĩa kết thúc hoặc tóm tắt tùy ngữ cảnh.
  • wrap dùng cho thực phẩm là một nghĩa riêng.
  • không nên nhầm lẫn wrap với warp khi nghe nói.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Wrap có nhiều nghĩa: bao phủ, danh từ thực phẩm và các cụm động từ. Chú ý khác biệt với warp.

Mẹo Học

  • Tạo tối thiểu 5 câu với wrap (wrap up, wrap around, wrap in, wrap with, gift wrap).
  • Luyện phân biệt động từ và danh từ.
  • Chú ý warp để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng wrap cho các ngữ cảnh bao bọc và thực phẩm.
  • Luyện phát âm /ræp/.
  • Viết đối thoại ngắn dùng wrap ở các hoàn cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wrap'?

A.Cover
B.Jump
C.Sing
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'wrap' correctly?

A.The cat tried to wrap the ball.
B.He went for a wrap in the park.
C.She decided to wrap her gifts with love.
D.Let's wrap to the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'wrap'?

A.Uncover
B.Lock
C.Unwrap
D.Read
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wrap'?

A.Open
B.Sleep
C.Fly
D.Play
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'wrap'?

A.She wrapped the baby in a blanket before going outside.
B.He ran around the field.
C.They sang a song together.
D.The children laughed at the joke.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Teen

At the Pharmacy

2026.03.24 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Moon Lamp

Shopping in Store

2025.12.01 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for a Gift

Shopping in Store

2025.11.03 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Checking In with a Question About Luggage and Food

Travel · Airport

2026.01.28 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering by the Pond at The Willow Spoon

Restaurant Ordering

2026.01.10 · 1:19 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Briefing Before Client Presentation

Workplace Meeting

2025.12.14 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ